Từ vựng HSK2
Danh sách đầy đủ 198 từ vựng HSK2 theo HSK 3.0, mỗi từ kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách viết từng nét. Trong đó 52 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt, 48 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả — nhãn bên phải mỗi dòng cho biết từ nào thuộc loại nào.
Cấp 2 nối tiếp vốn từ của các cấp trước — học theo thứ tự cấp là cách nhanh nhất để không bỏ sót từ nền.
Từ 1–100 trong 198 từ HSK2
- 就jiùtựuliền, ngayKhông phải từ tiếng Việt
- 着zhetrứđang (trợ từ chỉ hành động đang diễn ra hoặc trạng thái tiếp diễn)Không phải từ tiếng Việt
- 等děngđẳngđợi, chờLệch nghĩa
- 地deđịamột cách (trợ từ cấu trúc, nối trạng ngữ với động từ/tính từ)Bẫy nghĩa
- 自己zìjǐtự kỷbản thânBẫy nghĩa
- 但dànđãnnhưngKhông phải từ tiếng Việt
- 从cóngtòngtừ (chỉ điểm xuất phát)Không phải từ tiếng Việt
- 时shíthờigiờLệch nghĩa
- 啊aanhéKhông phải từ tiếng Việt
- 出chūxuấtra ngoàiTrùng khớp
- 得deđắcđược, có thể (trợ từ cấu trúc)Bẫy nghĩa
- 让ràngnhượngnhườngLệch nghĩa
- 过guòquáquaTrùng khớp
- 最zuìtốinhấtLệch nghĩa
- 已经yǐjīngdĩ kinhđãKhông phải từ tiếng Việt
- 次cìthứlần, lượtLệch nghĩa
- 这样zhèyànggiá dạngnhư thế nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 名míngdanhtênTrùng khớp
- 因为yīnwèinhân vịbởi vìKhông phải từ tiếng Việt
- 还是háishihoàn thịhayKhông phải từ tiếng Việt
- 位wèivịvị (lượng từ chỉ người, kính trọng)Lệch nghĩa
- 比bǐtỉso sánhLệch nghĩa
- 高gāocaocaoTrùng khớp
- 手shǒuthủtayTrùng khớp
- 开始kāishǐkhai thuỷbắt đầuKhông phải từ tiếng Việt
- 但是dànshìđãn thịnhưngKhông phải từ tiếng Việt
- 走zǒutẩuđiLệch nghĩa
- 可能kěnéngkhả năngcó thểLệch nghĩa
- 打dǎđảđánhLệch nghĩa
- 所以suǒyǐsở dĩvì vậyLệch nghĩa
- 长chángtrườngdàiTrùng khớp
- 跟gēncânvớiLệch nghĩa
- 希望xīwànghi vọnghi vọngTrùng khớp
- 一起yìqǐnhất khởicùng nhauLệch nghĩa
- 那么nàmena manhư vậyKhông phải từ tiếng Việt
- 起来qǐláikhởi laiđứng dậy, thức dậyKhông phải từ tiếng Việt
- 快kuàikhoáinhanhLệch nghĩa
- 这么zhèmegiá manhư thế nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 虽然suīrántuy nhiêntuy rằngLệch nghĩa
- 笑xiàotiếucườiLệch nghĩa
- 条tiáođiềusợi, dải (lượng từ cho vật dài, mảnh)Lệch nghĩa
- 出来chūláixuất laira ngoài (hướng về phía người nói)Không phải từ tiếng Việt
- 周zhōuchutuầnTrùng khớp
- 每měimỗimỗiTrùng khớp
- 路lùlộđường điTrùng khớp
- 头tóuđầuđầuLệch nghĩa
- 别biébiệtđừngLệch nghĩa
- 正zhèngchínhngay thẳng, đúng đắnTrùng khớp
- 事情shìqingsự tìnhviệc, sự việcTrùng khớp
- 面miàndiệnhậu tố chỉ phương hướng hoặc vị tríLệch nghĩa
- 介绍jièshàogiới thiệugiới thiệuTrùng khớp
- 告诉gàosucáo tốnói vớiKhông phải từ tiếng Việt
- 过去guòqùquá khứđi qua, vượt quaLệch nghĩa
- 拿nánãcầm, nắm, lấyKhông phải từ tiếng Việt
- 站zhàntrạmtrạm, bếnLệch nghĩa
- 进jìntiếnvàoTrùng khớp
- 门ménmôncửaLệch nghĩa
- 送sòngtốngtặngLệch nghĩa
- 完wánhoànxong, hếtLệch nghĩa
- 准备zhǔnbèichuẩn bịchuẩn bịTrùng khớp
- 花huāhoabông hoaTrùng khớp
- 间jiāngiankhoảng, ở giữaLệch nghĩa
- 为什么wèi shénmevị thập matại saoKhông phải từ tiếng Việt
- 近jìncậngầnTrùng khớp
- 不错búcuòbất tháckhông tệKhông phải từ tiếng Việt
- 球qiúcầuquả bóngTrùng khớp
- 帮bāngbanggiúp đỡTrùng khớp
- 楼lóulâutòa nhàTrùng khớp
- 包bāobaogói, bọcTrùng khớp
- 快乐kuàilèkhoái lạcvui vẻLệch nghĩa
- 药yàodượcthuốcTrùng khớp
- 飞fēiphibayTrùng khớp
- 远yuǎnviễnxaTrùng khớp
- 动dòngđộnghoạt độngTrùng khớp
- 回来huíláihồi laitrở vềKhông phải từ tiếng Việt
- 身体shēntǐthân thểcơ thểTrùng khớp
- 跑pǎobàochạyLệch nghĩa
- 运动yùndòngvận độngthể thao, vận độngTrùng khớp
- 旅游lǚyóulữ duđi du lịchKhông phải từ tiếng Việt
- 懂dǒngđổnghiểuKhông phải từ tiếng Việt
- 错cuòthácsaiLệch nghĩa
- 里面lǐmiànlý diệnbên trongKhông phải từ tiếng Việt
- 经常jīngchángkinh thườngthường xuyênKhông phải từ tiếng Việt
- 往wǎngvãngđi, đếnKhông phải từ tiếng Việt
- 下来xiàláihạ laixuống (hướng về phía người nói)Không phải từ tiếng Việt
- 眼睛yǎnjingnhãn tinhmắtKhông phải từ tiếng Việt
- 票piàophiếuvéTrùng khớp
- 考试kǎoshìkhảo thíthiTrùng khớp
- 记得jìdeký đắcnhớKhông phải từ tiếng Việt
- 过来guòláiquá laiđến đây, qua đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 累lèiluỵmệt mỏiLệch nghĩa
- 班bānbanlớp (học)Trùng khớp
- 左zuǒtảbên tráiTrùng khớp
- 鱼yúngưcáTrùng khớp
- 下去xiàqùhạ khứtiếp tụcKhông phải từ tiếng Việt
- 考kǎokhảothiTrùng khớp
- 肉ròunhụcthịtTrùng khớp
- 出去chūqùxuất khứra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 离lílirời khỏiTrùng khớp
- 那样nàyàngna dạngnhư thếKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK2 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
