Từ vựng tiếng Trung chủ đề công việc và nghề nghiệp
8 từ vựng tiếng Trung chủ đề công việc và nghề nghiệp, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 4 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 2 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Nghề, chỗ làm và việc phải làm. Cẩn thận nhóm này: 工作 đọc là “công tác” nhưng nghĩa rộng hơn hẳn từ “công tác” tiếng Việt.
- 做zuòtốlàmKhông phải từ tiếng Việt
- 工作gōngzuòcông táccông việcLệch nghĩa
- 公司gōngsīcông ticông tyTrùng khớp
- 事shìsựviệcTrùng khớp
- 忙mángmangbận rộnTrùng khớp
- 医生yīshēngy sinhbác sĩTrùng khớp
- 上班shàngbānthượng banđi làmLệch nghĩa
- 下班xiàbānhạ bantan làmKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
