Từ vựng tiếng Trung chủ đề công việc và nghề nghiệp

112 từ vựng tiếng Trung chủ đề công việc và nghề nghiệp, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2, 3, 4. Trong đó 46 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 9 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.

Nghề, chỗ làm và việc phải làm. Cẩn thận nhóm này: 工作 đọc là “công tác” nhưng nghĩa rộng hơn hẳn từ “công tác” tiếng Việt.

Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.

Tạo vở tập viết cả chủ đề

Chủ đề khác