Từ vựng tiếng Trung chủ đề ngữ pháp và từ nối
14 từ vựng tiếng Trung chủ đề ngữ pháp và từ nối, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 2 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 4 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Đại từ, trợ từ, từ để hỏi và từ nối — loại từ không dịch thẳng được nhưng quyết định câu có đúng hay không. Chúng là bộ khung, các nhóm còn lại là phần đắp vào.
- 的deđíchcủaBẫy nghĩa
- 了leliễutrợ từ hoàn thànhKhông phải từ tiếng Việt
- 是shìthịlàTrùng khớp
- 和héhòavàTrùng khớp
- 有yǒuhữucó, sở hữuLệch nghĩa
- 个gècácái, người (lượng từ thông dụng nhất)Lệch nghĩa
- 也yědãcũngKhông phải từ tiếng Việt
- 不bùbấtkhôngKhông phải từ tiếng Việt
- 都dōuđôđềuBẫy nghĩa
- 没有méiyǒumột hữukhông cóKhông phải từ tiếng Việt
- 吧babanhé (đề nghị)Không phải từ tiếng Việt
- 呢nenitrợ từ dùng cuối câu hỏi để hỏi về điều đã nhắc trước đó (Thế còn...?)Không phải từ tiếng Việt
- 吗mamatrợ từ nghi vấn (dùng cuối câu hỏi có/không)Không phải từ tiếng Việt
- 们menmônchỉ số nhiều cho đại từ hoặc danh từ chỉ ngườiKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
