错 (cuò) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "thác", nghĩa tiếng Việt: sai; nhầm lẫn; lỗi. Chữ 错 có 13 nét, thuộc bộ 钅.
Nghĩa của từ 错
tính từ
- 1sai
- 2nhầm lẫn
- 3lỗi
Cách viết chữ 错
Âm Hán-Việt của 错
thác — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'thác' trong tiếng Việt hiện đại mang nghĩa 'chết' (qua đời), không còn dùng với nghĩa 'sai, nhầm lẫn' như từ 'thác' trong Hán-Việt cổ. Nghĩa đã lệch hoàn toàn.
Cách ghi nhớ từ 错
Để nhớ nghĩa 'sai, nhầm lẫn': âm Hán-Việt 'thác' nay ít dùng với nghĩa này, nhưng bạn có thể liên tưởng đến từ 'thác loạn' (hành vi sai trái, lệch lạc) để nhớ nét nghĩa 'sai'. Về cách viết: 错 gồm bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái và chữ 昔 (tích, ngày xưa) bên phải. Bộ 钅 gợi ý đến việc dùng kim loại để mài giũa, sửa chữa đồ vật cho đúng, còn 昔 chỉ gợi âm 'tích' gần với 'thác'. Theo lối chiết tự truyền thống, có thể hình dung dùng dao kim loại sửa lại những chỗ khắc sai từ xưa.
Ví dụ với từ 错
这个字写错了。
Zhège zì xiě cuò le.
Chữ này viết sai rồi.
对不起,我错了。
Duìbuqǐ, wǒ cuò le.
Xin lỗi, tôi sai rồi.
你坐错车了。
Nǐ zuò cuò chē le.
Bạn lên nhầm xe rồi.
他拿错书了。
Tā ná cuò shū le.
Anh ấy cầm nhầm sách rồi.
这道题你做错了。
Zhè dào tí nǐ zuò cuò le.
Câu hỏi này bạn làm sai rồi.
没错,就是他。
Méi cuò, jiù shì tā.
Không sai, chính là anh ấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
