Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm và tiền bạc
16 từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm và tiền bạc, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 8 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 8 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Mua, bán, giá cả, quần áo và cửa hàng. Đây là nhóm từ đầu tiên bạn cần khi đặt chân sang Trung Quốc mà chưa nói được câu nào dài.
- 元yuánnguyênđồng (đơn vị tiền tệ)Lệch nghĩa
- 新xīntânmớiTrùng khớp
- 买mǎimãimuaTrùng khớp
- 钱qiántiềntiềnTrùng khớp
- 东西dōngxiđông tâyđồ vậtBẫy nghĩa
- 件jiànkiệncáiLệch nghĩa
- 穿chuānxuyênmặcLệch nghĩa
- 块kuàikhốiđồng (tiền tệ)Lệch nghĩa
- 店diànđiếmcửa hàngLệch nghĩa
- 卖màimạibánLệch nghĩa
- 贵guìquýđắtTrùng khớp
- 衣服yīfuy phụcquần áoTrùng khớp
- 便宜piányitiện nghirẻLệch nghĩa
- 商店shāngdiànthương điếmcửa hàngTrùng khớp
- 书店shūdiànthư điếmhiệu sáchTrùng khớp
- 超市chāoshìsiêu thịsiêu thịTrùng khớp
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
