Tiếng Trung
Học từ vựng tiếng Trung bằng âm Hán-Việt bạn đã biết
1980 từ vựng HSK1, 2, 3, 4 tra được bằng chữ Hán, pinyin hoặc âm Hán-Việt. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, 1096 chữ có bút thuận từng nét, và một vở tập viết in ra được.
538 trong số đó có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — phần còn lại được ghi rõ là lệch nghĩa hay bạn giả.
Gõ chữ Hán, pinyin, hoặc âm Hán-Việt — không cần dấu.
Công cụ học tiếng Trung
Tạo vở tập viết
Nhập chữ, chọn ô 田字格 hoặc 米字格, in ra. Miễn phí, không cần đăng ký, dùng cho cả lớp được.
Bảng pinyin
Toàn bộ âm tiết tiếng Trung trong một bảng tra. Chạm một ô để nghe cả bốn thanh.
Từ vựng theo cấp HSK
Danh sách từ vựng theo từng cấp HSK, kèm nghĩa tiếng Việt và âm Hán-Việt.
Cách phát âm, đánh vần
Từng thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu giải thích cho người Việt, kèm lỗi hay mắc.
Duyệt từ vựng theo cấp HSK
Duyệt từ vựng theo chủ đề
Cách người học tiếng Trung ở Việt Nam thường tìm từ: theo chủ đề trước, theo cấp sau. Mỗi chủ đề là một danh sách hoàn chỉnh, kèm số từ trùng khớp Hán-Việt và số từ dễ nhầm.
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
Dùng âm Hán-Việt để nhớ chữ Hán
Người Việt học tiếng Trung có một lợi thế mà người nói tiếng Anh không có: phần lớn từ vựng HSK khi đọc theo âm Hán-Việt đã là một từ tiếng Việt. 学生 đọc là học sinh — nghĩa trùng khớp, nhớ trong hai giây.
Nhưng lợi thế đó có bẫy. Một phần từ Hán-Việt đã chuyển nghĩa sau khi vào tiếng Việt, nên “tưởng giống” lại thành nguồn lỗi. 工作 đọc là công tác, nhưng tiếng Trung nghĩa là “công việc, làm việc” nói chung, còn tiếng Việt “công tác” hẹp hơn nhiều. 大家 đọc là đại gia, nhưng nghĩa là “mọi người” — không liên quan gì đến giàu có.
Vì vậy mỗi trang từ ở đây đều nói rõ quan hệ Hán-Việt thuộc loại nào: trùng khớp (dùng được ngay), lệch nghĩa (cẩn thận), bạn giả (dễ sai nhất), hay không phải từ tiếng Việt (đọc được nhưng đừng dịch ngược).
Bên cạnh nghĩa, mỗi trang có cách viết từng chữ trong từ — số nét, bộ thủ, chữ dễ nhầm — và một nút tạo vở tập viết in ra được cho chính từ đó.
