Tiếng Trung

Học từ vựng tiếng Trung bằng âm Hán-Việt bạn đã biết

301 từ vựng HSK1 tra được bằng chữ Hán, pinyin hoặc âm Hán-Việt. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, 248 chữ có bút thuận từng nét, và một vở tập viết in ra được.

124 trong số đó có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — phần còn lại được ghi rõ là lệch nghĩa hay bạn giả.

Gõ chữ Hán, pinyin, hoặc âm Hán-Việt — không cần dấu.

Công cụ học tiếng Trung

Duyệt từ vựng theo cấp HSK

Duyệt từ vựng theo chủ đề

Cách người học tiếng Trung ở Việt Nam thường tìm từ: theo chủ đề trước, theo cấp sau. Mỗi chủ đề là một danh sách hoàn chỉnh, kèm số từ trùng khớp Hán-Việt và số từ dễ nhầm.

Dùng âm Hán-Việt để nhớ chữ Hán

Người Việt học tiếng Trung có một lợi thế mà người nói tiếng Anh không có: phần lớn từ vựng HSK khi đọc theo âm Hán-Việt đã là một từ tiếng Việt. 学生 đọc là học sinh — nghĩa trùng khớp, nhớ trong hai giây.

Nhưng lợi thế đó có bẫy. Một phần từ Hán-Việt đã chuyển nghĩa sau khi vào tiếng Việt, nên “tưởng giống” lại thành nguồn lỗi. 工作 đọc là công tác, nhưng tiếng Trung nghĩa là “công việc, làm việc” nói chung, còn tiếng Việt “công tác” hẹp hơn nhiều. 大家 đọc là đại gia, nhưng nghĩa là “mọi người” — không liên quan gì đến giàu có.

Vì vậy mỗi trang từ ở đây đều nói rõ quan hệ Hán-Việt thuộc loại nào: trùng khớp (dùng được ngay), lệch nghĩa (cẩn thận), bạn giả (dễ sai nhất), hay không phải từ tiếng Việt (đọc được nhưng đừng dịch ngược).

Bên cạnh nghĩa, mỗi trang có cách viết từng chữ trong từ — số nét, bộ thủ, chữ dễ nhầm — và một nút tạo vở tập viết in ra được cho chính từ đó.