diǎnđiểm

phồn thể:

点 (diǎn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "điểm", nghĩa tiếng Việt: giờ; chút, một ít; điểm. Chữ 点 có 9 nét, thuộc bộ 火.

Nghĩa của từ 点

lượng từ · danh từ

  1. 1giờ
  2. 2chút, một ít
  3. 3điểm

Cách viết chữ 点

điểmdiǎn()

chấm; điểm; giờ; gọi món

bộ(hoả)

Dễ nhầm热 照

Âm Hán-Việt của

điểm Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'điểm' trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu dùng với nghĩa 'điểm số', 'địa điểm' hoặc 'chấm', trong khi từ 'điểm' trong tiếng Trung HSK 1 có nghĩa chính là lượng từ chỉ 'giờ' và 'chút ít', đây là nghĩa không có trong từ 'điểm' thuần Việt.

Câu chuyện hình thành từ 点

Chữ (giản thể) vốn bắt nguồn từ (phồn thể), mang bộ (hoả) – ngọn lửa. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh một đốm lửa nhỏ, một chấm sáng le lói trong đêm tối chính là khởi nguồn cho nghĩa “chấm, điểm, đốm”. Từ một đốm lửa cụ thể, ý niệm mở rộng ra để chỉ bất kỳ dấu vết nhỏ bé nào, kể cả nét chấm trong chữ viết.

Từ một chấm nhỏ trên không gian, người xưa liên tưởng đến những chấm mốc trên dòng chảy thời gian. Một ngày được chia thành nhiều “điểm”, và mỗi “điểm” ấy đánh dấu một giờ khắc trôi qua. Đây là một chuyển nghĩa rất tự nhiên trong tư duy biểu tượng: không gian và thời gian cùng được đo đếm bằng những nét chấm.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt điểm rất quen thuộc nhưng thường gắn với “điểm số” hay “địa điểm”. Việc gặp với nghĩa “giờ” ở cấp độ HSK 1 vì thế có thể gây bất ngờ. Đây là một lệch pha thú vị: cùng một gốc âm, nhưng nghĩa nổi bật trong đời sống hiện đại của mỗi ngôn ngữ lại đi hai hướng khác nhau – một bên là đo lường thời gian, một bên là đánh giá và định vị.

Cách ghi nhớ từ 点

Để nhớ nghĩa: 'điểm' trong tiếng Trung còn có nghĩa là 'giờ' và 'chút', khác với 'điểm số' trong tiếng Việt. Hãy liên tưởng đến việc bạn 'chấm' một điểm nhỏ trên đồng hồ để đánh dấu giờ, hoặc 'chấm' một chút muối vào món ăn. Để nhớ cách viết: chữ 点 gồm bộ 灬 (hoả, lửa) ở dưới và phần trên là 占 (chiêm). Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh ngọn lửa (火) bên dưới làm đen nồi tạo thành những 'chấm' đen, liên hệ đến nghĩa gốc là 'chấm, điểm'.

Ví dụ với từ 点

  • 现在几点?

    Xiànzài jǐ diǎn?

    Bây giờ mấy giờ rồi?

  • 我们下午三点见面。

    Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiànmiàn.

    Ba giờ chiều chúng ta gặp nhau.

  • 我想吃一点儿米饭。

    Wǒ xiǎng chī yìdiǎnr mǐfàn.

    Tôi muốn ăn một chút cơm.

  • 你会说一点儿汉语吗?

    Nǐ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ ma?

    Bạn biết nói một chút tiếng Trung không?

  • 请点菜。

    Qǐng diǎn cài.

    Vui lòng gọi món.

  • 他点了咖啡。

    Tā diǎn le kāfēi.

    Anh ấy đã gọi cà phê.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License