跑pǎobào
跑 (pǎo) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "bào", nghĩa tiếng Việt: chạy; chạy trốn; bỏ chạy. Chữ 跑 có 12 nét, thuộc bộ 足.
Nghĩa của từ 跑
động từ
- 1chạy
- 2chạy trốn
- 3bỏ chạy
Cách viết chữ 跑
Âm Hán-Việt của 跑
bào — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'bào' không phải từ tiếng Việt hiện đại chỉ hành động chạy. Trong tiếng Việt, 'bào' thường gặp trong 'bào chữa', 'bào hao' (mòn), hoặc 'cái bào' (dụng cụ mộc), nghĩa đã lệch hoàn toàn so với 'chạy'.
Cách ghi nhớ từ 跑
Để nhớ nghĩa 'chạy': chữ 'bào' trong tiếng Việt không có nghĩa là chạy, nhưng bạn có thể liên tưởng đến 'bào' trong 'bào hao' (hao mòn) – chạy nhiều cũng làm hao mòn cơ thể. Để nhớ cách viết: 跑 = bộ 足 (túc, bàn chân) + 包 (bao). Bộ 足 chỉ hoạt động liên quan đến chân, rất hợp với nghĩa 'chạy'. Phần 包 (bao) gợi ý âm đọc 'pao' gần với 'pǎo'.
Ví dụ với từ 跑
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
我每天早上跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
小偷跑了。
Xiǎotōu pǎo le.
Tên trộm đã chạy mất.
别跑,我有话跟你说。
Bié pǎo, wǒ yǒu huà gēn nǐ shuō.
Đừng chạy, tôi có chuyện muốn nói với bạn.
你跑得动吗?
Nǐ pǎo de dòng ma?
Bạn có chạy nổi không?
他跑出去了。
Tā pǎo chūqù le.
Anh ta chạy ra ngoài rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
