hữuyǒu
có; sở hữu
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm友 右
有意思 (yǒu yìsi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "hữu ý tư", nghĩa tiếng Việt: thú vị; hấp dẫn; có ý nghĩa. Từ gồm 3 chữ: 有 (hữu) + 意 (ý) + 思 (tư), tổng cộng 28 nét.
tính từ
hữuyǒu
có; sở hữu
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm友 右
ýyì
ý nghĩ, ý tứ; mong muốn
bộ心(tâm)
Dễ nhầm音 竟
tưsī
suy nghĩ; nhớ nhung
bộ心(tâm)
Dễ nhầm恩 息
hữu ý tư — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hữu ý tư' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'thú vị'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
有 hữu + 意 ý + 思 tư → hữu ý tư
Để nhớ nghĩa 'thú vị', hãy tưởng tượng một thứ gì đó 'có' (有) 'ý tứ' (意思) sâu xa, khiến bạn phải suy nghĩ thì mới thấy thú vị. Về cách viết: 有 gồm bộ 月 (nguyệt, mặt trăng) bên dưới chữ ナ (dạng biến thể của bàn tay), theo lối chiết tự truyền thống là tay cầm được mặt trăng, tức là 'có'. 意 và 思 đều có bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới, cho thấy cả hai chữ đều liên quan đến suy nghĩ và cảm xúc trong lòng.
这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒu yìsi.
Cuốn sách này rất thú vị.
我觉得学中文很有意思。
Wǒ juéde xué Zhōngwén hěn yǒu yìsi.
Tôi cảm thấy học tiếng Trung rất thú vị.
他是一个很有意思的人。
Tā shì yī gè hěn yǒu yìsi de rén.
Anh ấy là một người rất thú vị.
这个游戏有意思吗?
Zhège yóuxì yǒu yìsi ma?
Trò chơi này có thú vị không?
他对中国文化很感兴趣,觉得什么都有意思。
Tā duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù, juéde shénme dōu yǒu yìsi.
Anh ấy rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc, cảm thấy cái gì cũng thú vị.
你昨天看的电影有意思吗?
Nǐ zuótiān kàn de diànyǐng yǒu yìsi ma?
Bộ phim bạn xem hôm qua có hay không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License