记得jìdekí đắc

phồn thể: 記得

记得 (jìde) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "kí đắc", nghĩa tiếng Việt: nhớ; ghi nhớ. Từ gồm 2 chữ: 记 (kí) + 得 (đắc), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 记得

động từ

  1. 1nhớ
  2. 2ghi nhớ

Cách viết các chữ trong từ 记得

()

ghi nhớ; kí ức; ghi chép

bộ(ngôn)

Dễ nhầm纪 己

đắcde

được, có thể; phải

bộ(xích)

Dễ nhầm很 待

Âm Hán-Việt của 记得

kí đắc Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'kí đắc' không phải là một từ ghép có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại; 'kí' (ghi) và 'đắc' (được) khi ghép lại không tạo thành từ quen thuộc.

Cách ghép từ 记得

+ đắckí đắc

Cách ghi nhớ từ 记得

Để nhớ nghĩa 'ghi nhớ', hãy liên tưởng đến chữ '记' (kí) mang bộ '讠' (ngôn) chỉ lời nói, việc ghi chép lời nói vào tâm trí chính là 'nhớ'. Chữ '得' (đắc) bộ '彳' (sách) chỉ bước chân, mang nghĩa đạt được; ghép lại thành 'ghi nhớ và đạt được (trong tâm trí)'. Về cách viết, '记' gồm bộ '讠' (lời nói) bên trái và '己' (kỉ, bản thân) bên phải — tự mình ghi lời nói vào lòng. '得' có bộ '彳' (bước chân) bên trái, bên phải trên là '旦' (sáng sớm) và dưới là '寸' (tấc, tay) — theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh bàn tay nắm bắt được điều gì đó vào lúc bình minh, tượng trưng cho sự đạt được.

Ví dụ với từ 记得

  • 我记得你的名字。

    Wǒ jìde nǐ de míngzi.

    Tôi nhớ tên của bạn.

  • 你还记得我吗?

    Nǐ hái jìde wǒ ma?

    Bạn còn nhớ tôi không?

  • 他不记得这件事了。

    Tā bù jìde zhè jiàn shì le.

    Anh ấy không nhớ chuyện này nữa.

  • 请记得带护照。

    Qǐng jìde dài hùzhào.

    Xin hãy nhớ mang theo hộ chiếu.

  • 我记得很清楚。

    Wǒ jìde hěn qīngchu.

    Tôi nhớ rất rõ.

  • 你记得她是谁吗?

    Nǐ jìde tā shì shéi ma?

    Bạn có nhớ cô ấy là ai không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License