白色báisèbạch sắc
白色 (báisè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "bạch sắc", nghĩa tiếng Việt: màu trắng. Từ gồm 2 chữ: 白 (bạch) + 色 (sắc), tổng cộng 11 nét.
Nghĩa của từ 白色
danh từ
- màu trắng
Cách viết các chữ trong từ 白色
Âm Hán-Việt của 白色
bạch sắc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bạch sắc' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'màu trắng'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 白色
白 bạch + 色 sắc → bạch sắc
Cách ghi nhớ từ 白色
白 (bạch) là màu trắng, 色 (sắc) là màu sắc — ghép lại là 'màu trắng'. Về cách viết: 白 là bộ thủ duy nhất, tượng hình mặt trời mới mọc nên ánh sáng trắng; 色 có bộ 色 (sắc) chỉ màu sắc, bên trên giống hình người đang cúi, bên dưới là chữ 巴 (ba) gợi âm.
Ví dụ với từ 白色
她穿了一件白色的裙子。
Tā chuān le yī jiàn báisè de qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng.
白色的雪覆盖了大地。
Báisè de xuě fùgài le dàdì.
Tuyết trắng phủ kín mặt đất.
你喜欢白色还是黑色?
Nǐ xǐhuan báisè háishì hēisè?
Bạn thích màu trắng hay màu đen?
这面墙是白色的。
Zhè miàn qiáng shì báisè de.
Bức tường này màu trắng.
医生穿着白色的外套。
Yīshēng chuānzhe báisè de wàitào.
Bác sĩ mặc áo khoác trắng.
白色代表纯洁。
Báisè dàibiǎo chúnjié.
Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
