ýyì
ý nghĩ, ý tứ; mong muốn
bộ心(tâm)
Dễ nhầm音 竟
意思 (yìsi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "ý tư", nghĩa tiếng Việt: ý nghĩa; ý kiến; ý tứ; sự thú vị; lòng biết ơn. Từ gồm 2 chữ: 意 (ý) + 思 (tư), tổng cộng 22 nét.
danh từ
ýyì
ý nghĩ, ý tứ; mong muốn
bộ心(tâm)
Dễ nhầm音 竟
tưsī
suy nghĩ; nhớ nhung
bộ心(tâm)
Dễ nhầm恩 息
ý tư — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'ý tư' không phải từ tiếng Việt hiện đại. 'Ý tứ' là từ có nghĩa gần, chỉ sự kín đáo, tế nhị, lệch so với nghĩa gốc 'ý nghĩa, sự thú vị' của từ '意思' trong tiếng Trung.
意 ý + 思 tư → ý tư
Để nhớ nghĩa 'ý nghĩa, sự thú vị': 'Ý' (意) là ý nghĩa, 'Tư' (思) là suy nghĩ. Ghép lại là điều bạn suy nghĩ ra, tức là 'ý nghĩa'. Cảnh báo: đừng nhầm với từ 'ý tứ' trong tiếng Việt, vốn chỉ sự kín đáo, tế nhị.
Để nhớ cách viết: 意 gồm bộ 心 (tâm, trái tim/tâm trí) ở dưới, cho thấy nghĩa liên quan đến suy nghĩ, tình cảm. Phần trên là 音 (âm thanh) gợi âm 'yì'. 思 cũng có bộ 心 (tâm) ở dưới, phần trên là 田 (ruộng) gợi âm 'sī'. Cả hai chữ đều có bộ Tâm, nhấn mạnh hoạt động của trí óc.
这个词是什么意思?
Zhège cí shì shénme yìsi?
Từ này có nghĩa là gì?
我不明白你的意思。
Wǒ bù míngbai nǐ de yìsi.
Tôi không hiểu ý của bạn.
你觉得这个电影有意思吗?
Nǐ juéde zhège diànyǐng yǒu yìsi ma?
Bạn thấy bộ phim này có thú vị không?
他这么说是什么意思?
Tā zhème shuō shì shénme yìsi?
Anh ấy nói như vậy là có ý gì?
这是我的一点儿小意思。
Zhè shì wǒ de yìdiǎnr xiǎo yìsi.
Đây là chút quà nhỏ của tôi (để bày tỏ lòng biết ơn).
他对学中文很有兴趣,觉得很有意思。
Tā duì xué Zhōngwén hěn yǒu xìngqù, juéde hěn yǒu yìsi.
Anh ấy rất có hứng thú học tiếng Trung, cảm thấy rất thú vị.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License