Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà cửa và đồ dùng
10 từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà cửa và đồ dùng, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 3 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 1 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Nhà, phòng, đồ đạc và những vật dùng hằng ngày, kèm cả điện thoại và máy tính. Nhóm từ để nói về nơi bạn đang ở.
- 只zhīchíchcon, chiếc, cái (lượng từ cho động vật, đồ vật, thuyền...)Không phải từ tiếng Việt
- 住zhùtrúởTrùng khớp
- 电视diànshìđiện thịtiviTrùng khớp
- 电脑diànnǎođiện nãomáy vi tínhLệch nghĩa
- 它们tāmentha mônchúng nó (chỉ vật hoặc động vật)Không phải từ tiếng Việt
- 房间fángjiānphòng gianphòngTrùng khớp
- 桌子zhuōzitrác tửbànKhông phải từ tiếng Việt
- 椅子yǐziỷ tửghếKhông phải từ tiếng Việt
- 杯子bēizibôi tửcốcKhông phải từ tiếng Việt
- 手机shǒujīthủ cơđiện thoại di độngKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
