打开 (dǎkāi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "đả khai", nghĩa tiếng Việt: mở ra; bật (thiết bị); mở (vé, tài liệu). Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 开 (khai), tổng cộng 9 nét.
Nghĩa của từ 打开
động từ
- 1mở ra
- 2bật (thiết bị)
- 3mở (vé, tài liệu)
Cách viết các chữ trong từ 打开
Âm Hán-Việt của 打开
đả khai — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đả khai' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'mở ra'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 打开
打 đả + 开 khai → đả khai
Cách ghi nhớ từ 打开
Nghĩa: 'Đả' (đánh) + 'khai' (mở) = hành động tác động để mở ra. Trong tiếng Trung hiện đại, 'đả' ở đây không còn nghĩa đen là đánh mà đóng vai trò như một động từ nhẹ, kết hợp với 'khai' thành 'mở'. Cách viết: '打' có bộ '手' (thủ, tay) chỉ hành động dùng tay, bên phải là '丁' gợi âm 'đinh'. '开' giống hình ảnh hai cánh cửa được đẩy ra, có bộ '廾' (hai tay) ở dưới, thể hiện việc dùng tay mở ra.
Ví dụ với từ 打开
请打开书。
Qǐng dǎkāi shū.
Hãy mở sách ra.
我打不开这个门。
Wǒ dǎ bù kāi zhège mén.
Tôi không mở được cánh cửa này.
你打开电视了吗?
Nǐ dǎkāi diànshì le ma?
Bạn đã bật tivi chưa?
他打开电脑开始工作。
Tā dǎkāi diànnǎo kāishǐ gōngzuò.
Anh ấy mở máy tính bắt đầu làm việc.
请打开窗户,太热了。
Qǐng dǎkāi chuānghu, tài rè le.
Làm ơn mở cửa sổ ra, nóng quá.
你能帮我打开这个盒子吗?
Nǐ néng bāng wǒ dǎkāi zhège hézi ma?
Bạn có thể giúp tôi mở cái hộp này không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
