站zhàntrạm
站 (zhàn) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "trạm", nghĩa tiếng Việt: trạm, bến; đứng. Chữ 站 có 10 nét, thuộc bộ 立.
Nghĩa của từ 站
danh từ
- 1trạm, bến
- 2đứng
Cách viết chữ 站
Âm Hán-Việt của 站
trạm — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'trạm' trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu dùng trong 'trạm xe', 'trạm dừng chân', nhưng không mang nghĩa 'đứng' như trong tiếng Trung. Nghĩa 'đứng' đã bị lệch hoàn toàn.
Lượng từ dùng với 站
- 个gè→ cái
Cách ghi nhớ từ 站
Để nhớ nghĩa: 'Trạm' trong tiếng Việt chỉ là nơi dừng chân, nhưng trong tiếng Trung, '站' còn có nghĩa là 'đứng' — hãy tưởng tượng bạn 'đứng' chờ xe ở 'trạm' xe buýt. Để nhớ cách viết: Chữ '站' gồm bộ '立' (lập, nghĩa là đứng thẳng) bên trái và '占' (chiếm) bên phải. Bộ '立' gợi ý trực tiếp nghĩa 'đứng', còn '占' góp phần tạo âm 'zhàn'.
Ví dụ với từ 站
火车站在哪儿?
Huǒchē zhàn zài nǎr?
Ga tàu hỏa ở đâu?
请站起来。
Qǐng zhàn qǐlái.
Mời đứng dậy.
我在公共汽车站等你。
Wǒ zài gōnggòng qìchē zhàn děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở trạm xe buýt.
他站着一动不动。
Tā zhànzhe yī dòng bù dòng.
Anh ấy đứng im không nhúc nhích.
这个网站很有用。
Zhège wǎngzhàn hěn yǒuyòng.
Trang web này rất hữu ích.
你站在哪一边?
Nǐ zhàn zài nǎ yī biān?
Bạn đứng về phía nào?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
