回去huíqùhồi khứ
回去 (huíqù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "hồi khứ", nghĩa tiếng Việt: về; trở lại; quay về. Từ gồm 2 chữ: 回 (hồi) + 去 (khứ), tổng cộng 11 nét.
Nghĩa của từ 回去
động từ
- 1về
- 2trở lại
- 3quay về
Cách viết các chữ trong từ 回去
Âm Hán-Việt của 回去
hồi khứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hồi khứ' không phải là một từ ghép có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại. 'Hồi' và 'khứ' chỉ xuất hiện độc lập hoặc trong các từ khác như 'hồi hương', 'quá khứ'.
Cách ghép từ 回去
回 hồi + 去 khứ → hồi khứ
Cách ghi nhớ từ 回去
Nghĩa: '回' (hồi) là quay lại, '去' (khứ) là đi, ghép lại là 'đi về' nơi xuất phát (về nhà, về nước). Phân biệt với '回来' (về đây, hướng về người nói), '回去' là rời khỏi người nói để về. Cách viết: '回' là bộ 囗 (vi) với chữ 'khẩu' nhỏ bên trong, tượng hình đường xoáy nước, chỉ sự quay vòng. '去' gồm bộ 厶 (khư) bên trên và 土 (thổ) biến dạng bên dưới, theo lối chiết tự truyền thống là hình ảnh người rời khỏi hang.
Ví dụ với từ 回去
我们回去吧。
Wǒmen huíqù ba.
Chúng ta về đi.
他明天回去中国。
Tā míngtiān huíqù Zhōngguó.
Ngày mai anh ấy về Trung Quốc.
你什么时候回去?
Nǐ shénme shíhou huíqù?
Khi nào bạn về?
我不想回去。
Wǒ bù xiǎng huíqù.
Tôi không muốn về.
妈妈让我快回去。
Māma ràng wǒ kuài huíqù.
Mẹ bảo tôi mau về.
走回去要多久?
Zǒu huíqù yào duō jiǔ?
Đi bộ về mất bao lâu?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
