打车 (dǎchē) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "đả xa", nghĩa tiếng Việt: bắt taxi; đi taxi. Từ gồm 2 chữ: 打 (đả) + 车 (xa), tổng cộng 9 nét.
Nghĩa của từ 打车
động từ
- 1bắt taxi
- 2đi taxi
Cách viết các chữ trong từ 打车
Âm Hán-Việt của 打车
đả xa — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đả xa' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'bắt taxi'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 打车
打 đả + 车 xa → đả xa
Cách ghi nhớ từ 打车
Nghĩa: 'đả' (打) là đánh/gõ/gọi, 'xa' (车) là xe. Hãy hình dung động tác 'gọi xe' – vẫy tay hoặc bấm điện thoại để 'đánh' một chiếc xe lại. Đừng hiểu nhầm thành 'đánh xe' (điều khiển xe ngựa) như nghĩa Hán-Việt thuần túy.
Cách viết: 打 = bộ 手 (thủ, tay) + 丁 (đinh) – bộ tay cho thấy hành động dùng tay. 车 = bộ 车 (xa, xe) – hình ảnh chiếc xe với hai bánh và trục, nhìn là nhớ ngay đến phương tiện giao thông.
Ví dụ với từ 打车
我们打车去机场吧。
Wǒmen dǎchē qù jīchǎng ba.
Chúng ta bắt taxi ra sân bay đi.
下雨了,你打车回家吗?
Xià yǔ le, nǐ dǎchē huí jiā ma?
Trời mưa rồi, bạn có bắt taxi về nhà không?
这里不好打车,我们往前走走吧。
Zhèlǐ bù hǎo dǎchē, wǒmen wǎng qián zǒuzou ba.
Ở đây khó bắt taxi, chúng ta đi lên phía trước một chút đi.
他每天打车上班,因为公交车太慢了。
Tā měitiān dǎchē shàngbān, yīnwèi gōngjiāochē tài màn le.
Ngày nào anh ấy cũng đi taxi đi làm, vì xe buýt chậm quá.
打车软件很方便,你用哪个?
Dǎchē ruǎnjiàn hěn fāngbiàn, nǐ yòng nǎge?
Ứng dụng gọi taxi tiện lắm, bạn dùng cái nào?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
