画 (huà) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "hoạ", nghĩa tiếng Việt: vẽ; bức tranh. Chữ 画 có 8 nét, thuộc bộ 田.
Nghĩa của từ 画
- 1(động từ) vẽ
- 2(danh từ) bức tranh
Cách viết chữ 画
Âm Hán-Việt của 画
hoạ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'hoạ' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa 'vẽ' và 'bức tranh' trùng khớp với nghĩa của từ 'họa' trong hội họa, mỹ thuật.
Lượng từ dùng với 画
- 幅fú→ bức
- 张zhāng→ tấm / bức
Cách ghi nhớ từ 画
Để nhớ nghĩa: 'hoạ' trong tiếng Việt gắn liền với 'hội họa', 'họa sĩ', đều chỉ việc vẽ hoặc tác phẩm tranh. Để nhớ cách viết: chữ 画 có bộ 田 (ruộng) ở giữa, nhưng thực chất đây là dạng giản thể của 畫, vốn mô phỏng hình ảnh một bức tranh được chia ô (田) bên trong một khung viền (bộ 凵 bao quanh). Hãy tưởng tượng bạn đang vẽ một bức tranh phong cảnh đồng ruộng, chia thành từng ô vuông nhỏ.
Ví dụ với từ 画
我喜欢画画。
Wǒ xǐhuān huà huà.
Tôi thích vẽ tranh.
他画了一幅山水画。
Tā huà le yī fú shānshuǐ huà.
Anh ấy đã vẽ một bức tranh sơn thủy.
这张画真漂亮!
Zhè zhāng huà zhēn piàoliang!
Bức tranh này đẹp quá!
你会画马吗?
Nǐ huì huà mǎ ma?
Bạn có biết vẽ ngựa không?
请在这张纸上画一个圆。
Qǐng zài zhè zhāng zhǐ shàng huà yī gè yuán.
Hãy vẽ một hình tròn lên tờ giấy này.
墙上挂着很多画。
Qiáng shàng guà zhe hěn duō huà.
Trên tường treo rất nhiều tranh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
