笑xiàotiếu
笑 (xiào) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "tiếu", nghĩa tiếng Việt: cười; cười nhạo. Chữ 笑 có 10 nét, thuộc bộ 竹.
Nghĩa của từ 笑
động từ
- 1cười
- 2cười nhạo
Cách viết chữ 笑
Âm Hán-Việt của 笑
tiếu — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'tiếu' ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép như 'tiếu lâm', 'mỉm tiếu'; nghĩa gốc 'cười' vẫn giữ nhưng phạm vi dùng hẹp hơn.
Cách ghi nhớ từ 笑
笑 = bộ 竹 (trúc, cây tre) + 夭 (yêu). Theo lối chiết tự truyền thống, tre gặp gió lay động phát ra tiếng như tiếng cười, hoặc hình ảnh người đang cười cong người như cành tre. Cách nhớ: nhìn bộ 竹 liên tưởng đến 'trúc' (cây tre) – khi vui vẻ, tiếng cười giòn tan như tiếng tre kêu trong gió.
Ví dụ với từ 笑
她笑了。
Tā xiào le.
Cô ấy đã cười.
别笑我。
Bié xiào wǒ.
Đừng cười tôi.
他笑得很开心。
Tā xiào de hěn kāixīn.
Anh ấy cười rất vui vẻ.
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
这个笑话让我笑了。
Zhège xiàohua ràng wǒ xiào le.
Câu chuyện cười này làm tôi bật cười.
他笑着对我说。
Tā xiàozhe duì wǒ shuō.
Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
