cơjī(機)
máy móc; cơ hội; then chốt
bộ木(mộc)
Dễ nhầm几 肌
机票 (jīpiào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "cơ phiếu", nghĩa tiếng Việt: vé máy bay. Từ gồm 2 chữ: 机 (cơ) + 票 (phiếu), tổng cộng 17 nét.
danh từ
cơjī(機)
máy móc; cơ hội; then chốt
bộ木(mộc)
Dễ nhầm几 肌
phiếupiào
vé, phiếu; giấy tờ
bộ示(thị)
Dễ nhầm要 栗
cơ phiếu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cơ phiếu' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'vé máy bay'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
机 cơ + 票 phiếu → cơ phiếu
机 (cơ) có bộ 木 (mộc, gỗ) gợi nhớ đến khung máy móc thời xưa làm bằng gỗ, nhưng nay nghĩa chính là máy móc. 票 (phiếu) có bộ 示 (thị, chỉ thị) ở dưới, phía trên là 西 (tây) và 二 (nhị) biến dạng, giống như một tờ giấy có dấu chỉ thị giá trị — đó chính là tấm vé. Ghép lại, 'vé máy móc' chính là vé máy bay.
我要买一张机票。
Wǒ yào mǎi yī zhāng jīpiào.
Tôi muốn mua một vé máy bay.
机票多少钱?
Jīpiào duōshao qián?
Vé máy bay bao nhiêu tiền?
他在网上订了机票。
Tā zài wǎngshàng dìng le jīpiào.
Anh ấy đã đặt vé máy bay trên mạng.
请给我看一下您的机票。
Qǐng gěi wǒ kàn yīxià nín de jīpiào.
Vui lòng cho tôi xem vé máy bay của bạn.
机票已经卖完了。
Jīpiào yǐjīng mài wán le.
Vé máy bay đã bán hết rồi.
你买到机票了吗?
Nǐ mǎi dào jīpiào le ma?
Bạn đã mua được vé máy bay chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License