Từ vựng HSK1
Danh sách đầy đủ 301 từ vựng HSK1 theo HSK 3.0, mỗi từ kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách viết từng nét. Trong đó 124 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt, 90 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả — nhãn bên phải mỗi dòng cho biết từ nào thuộc loại nào.
Đây là cấp đầu tiên: chủ yếu là đại từ, số đếm, từ để hỏi và những danh từ quanh nhà, quanh lớp. Học hết cấp này là đủ vốn để hỏi đường, mua đồ và tự giới thiệu.
Danh sách 301 từ HSK1
- 的deđíchcủaBẫy nghĩa
- 了leliễutrợ từ hoàn thànhKhông phải từ tiếng Việt
- 在zàitạiở, tạiTrùng khớp
- 是shìthịlàTrùng khớp
- 我wǒngãtôiLệch nghĩa
- 和héhòavàTrùng khớp
- 有yǒuhữucó, sở hữuLệch nghĩa
- 你nǐnhĩbạn, mày, anh, chị (đại từ ngôi thứ hai số ít)Lệch nghĩa
- 个gècácái, người (lượng từ thông dụng nhất)Lệch nghĩa
- 也yědãcũngKhông phải từ tiếng Việt
- 这zhègiánày, đâyBẫy nghĩa
- 不bùbấtkhôngKhông phải từ tiếng Việt
- 他tāthaanh ấy, ông ấy, nó (đại từ ngôi thứ ba số ít, thường chỉ nam giới)Không phải từ tiếng Việt
- 上shàngthượngtrênLệch nghĩa
- 人rénnhânngườiTrùng khớp
- 年niánniênnămTrùng khớp
- 对duìđốiđúngLệch nghĩa
- 说shuōthuyếtnóiLệch nghĩa
- 都dōuđôđềuBẫy nghĩa
- 要yàoyếumuốnLệch nghĩa
- 到dàođáođếnLệch nghĩa
- 日rìnhậtngàyLệch nghĩa
- 我们wǒmenngã mônchúng tôiKhông phải từ tiếng Việt
- 好hǎohảotốtTrùng khớp
- 月yuènguyệtthángTrùng khớp
- 会huìhộibiết (làm gì)Lệch nghĩa
- 大dàđạito, lớnTrùng khớp
- 来láilaiđếnTrùng khớp
- 还háihoànvẫn, cònBẫy nghĩa
- 后hòuhậusauLệch nghĩa
- 两liǎnglưỡnghai (dùng với lượng từ)Lệch nghĩa
- 没有méiyǒumột hữukhông cóKhông phải từ tiếng Việt
- 去qùkhứđiLệch nghĩa
- 很hěnngậnrấtKhông phải từ tiếng Việt
- 给gěicấpchoLệch nghĩa
- 中国Zhōngguótrung quốcTrung QuốcTrùng khớp
- 元yuánnguyênđồng (đơn vị tiền tệ)Lệch nghĩa
- 看kànkhánnhìn, xemTrùng khớp
- 下xiàhạdướiTrùng khớp
- 她tāthacô ấyKhông phải từ tiếng Việt
- 可以kěyǐkhả dĩcó thểTrùng khớp
- 这个zhègegiá cánày, cái nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 能néngnăngcó thểLệch nghĩa
- 他们tāmentha mônhọKhông phải từ tiếng Việt
- 做zuòtốlàmKhông phải từ tiếng Việt
- 想xiǎngtưởngmuốnLệch nghĩa
- 那nànađó, kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 新xīntânmớiTrùng khớp
- 小xiǎotiểunhỏ, béTrùng khớp
- 天tiānthiênngàyLệch nghĩa
- 工作gōngzuòcông táccông việcLệch nghĩa
- 里lǐlýtrong, bên trongLệch nghĩa
- 前qiántiềntrước, phía trướcTrùng khớp
- 公司gōngsīcông ticông tyTrùng khớp
- 问题wèntívấn đềvấn đềTrùng khớp
- 家jiāgianhàTrùng khớp
- 吧babanhé (đề nghị)Không phải từ tiếng Việt
- 什么shénmethập macái gìKhông phải từ tiếng Việt
- 没méimộtkhông cóBẫy nghĩa
- 现在xiànzàihiện tạibây giờTrùng khớp
- 真zhēnchânthật, thực sựTrùng khớp
- 本běnbảnquyển, cuốnLệch nghĩa
- 太tàitháiquáLệch nghĩa
- 再zàitáilại, lần nữaLệch nghĩa
- 时间shíjiānthì gianthời gianTrùng khớp
- 爱àiáiyêuTrùng khớp
- 吃chīngậtănKhông phải từ tiếng Việt
- 时候shíhouthì hậulúcLệch nghĩa
- 呢nenitrợ từ dùng cuối câu hỏi để hỏi về điều đã nhắc trước đó (Thế còn...?)Không phải từ tiếng Việt
- 只zhīchíchcon, chiếc, cái (lượng từ cho động vật, đồ vật, thuyền...)Không phải từ tiếng Việt
- 今天jīntiānkim thiênhôm nayKhông phải từ tiếng Việt
- 它tāthanó (chỉ vật hoặc động vật)Không phải từ tiếng Việt
- 分fēnphânphútLệch nghĩa
- 一些yìxiēnhất tamột vàiKhông phải từ tiếng Việt
- 这些zhèxiēgiá tanhững ... nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 大家dàjiāđại giamọi ngườiLệch nghĩa
- 吗mamatrợ từ nghi vấn (dùng cuối câu hỏi có/không)Không phải từ tiếng Việt
- 几jǐkỉmấyLệch nghĩa
- 事shìsựviệcTrùng khớp
- 今年jīnniánkim niênnăm nayTrùng khớp
- 喜欢xǐhuanhỉ hoanthíchTrùng khớp
- 知道zhīdàotri đạobiếtTrùng khớp
- 车chēxaxe cộTrùng khớp
- 怎么zěnmechẩm mathế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 外wàingoạibên ngoàiTrùng khớp
- 谁shéi/shuíthùyai, người nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 你们nǐmennhĩ môncác bạnKhông phải từ tiếng Việt
- 见jiànkiếnthấy, nhìn thấyTrùng khớp
- 找zhǎotrảotìmKhông phải từ tiếng Việt
- 岁suìtuếtuổiLệch nghĩa
- 水shuǐthuỷnướcTrùng khớp
- 非常fēichángphi thườngrấtLệch nghĩa
- 买mǎimãimuaTrùng khớp
- 开kāikhaimởTrùng khớp
- 觉得juédegiác đắccảm thấyLệch nghĩa
- 不要búyàobất yếuđừngLệch nghĩa
- 号hàohiệusố, ngàyLệch nghĩa
- 叫jiàokhiếugọi, kêuBẫy nghĩa
- 学生xuéshēnghọc sinhhọc sinhTrùng khớp
- 钱qiántiềntiềnTrùng khớp
- 请qǐngthỉnhmờiLệch nghĩa
- 问wènvấnhỏiTrùng khớp
- 孩子háizihài tửtrẻ con, trẻ emKhông phải từ tiếng Việt
- 听tīngthínhngheLệch nghĩa
- 回huíhồivề, trở lạiTrùng khớp
- 女nǚnữnữ giớiTrùng khớp
- 一下yíxiànhất hạmột chút, một lát (sau động từ)Không phải từ tiếng Việt
- 东西dōngxiđông tâyđồ vậtBẫy nghĩa
- 正在zhèngzàichính tạiđangKhông phải từ tiếng Việt
- 这里zhèlǐgiá lýđâyKhông phải từ tiếng Việt
- 住zhùtrúởTrùng khớp
- 学习xuéxíhọc tậphọcTrùng khớp
- 件jiànkiệncáiLệch nghĩa
- 朋友péngyoubằng hữubạn, bạn bèTrùng khớp
- 去年qùniánkhứ niênnăm ngoáiTrùng khớp
- 那个nàgena cácái đóLệch nghĩa
- 有些yǒuxiēhữu tamột vài, một sốKhông phải từ tiếng Việt
- 昨天zuótiāntạc thiênhôm quaKhông phải từ tiếng Việt
- 学校xuéxiàohọc đắngtrường họcKhông phải từ tiếng Việt
- 写xiětảviếtLệch nghĩa
- 少shǎothiểuítTrùng khớp
- 国guóquốcđất nướcTrùng khớp
- 小时xiǎoshítiểu thìgiờKhông phải từ tiếng Việt
- 您nínnínôngKhông phải từ tiếng Việt
- 那些nàxiēna tanhững cái kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 电话diànhuàđiện thoạiđiện thoạiTrùng khớp
- 睡shuìthụyngủKhông phải từ tiếng Việt
- 学xuéhọchọcTrùng khớp
- 口kǒukhẩumiệngTrùng khớp
- 下午xiàwǔhạ ngọbuổi chiềuLệch nghĩa
- 玩wánngoạnchơiLệch nghĩa
- 明天míngtiānminh thiênngày maiTrùng khớp
- 穿chuānxuyênmặcLệch nghĩa
- 喝hēhátuốngLệch nghĩa
- 块kuàikhốiđồng (tiền tệ)Lệch nghĩa
- 早zǎotảosớmTrùng khớp
- 男nánnamnam giớiTrùng khớp
- 医院yīyuàny việnbệnh việnTrùng khớp
- 分钟fēnzhōngphân chungphútKhông phải từ tiếng Việt
- 坐zuòtoạngồiTrùng khớp
- 电影diànyǐngđiện ảnhphim ảnhTrùng khớp
- 晚上wǎnshangvãn thượngbuổi tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 书shūthưsáchLệch nghĩa
- 认识rènshinhận thứcquen biếtLệch nghĩa
- 晚wǎnvãnmuộnLệch nghĩa
- 字zìtựchữLệch nghĩa
- 边biānbiênbên, cạnhLệch nghĩa
- 多少duōshaođa thiểubao nhiêuLệch nghĩa
- 店diànđiếmcửa hàngLệch nghĩa
- 卖màimạibánLệch nghĩa
- 有的yǒudehữu đíchmột số, vài (người/vật)Không phải từ tiếng Việt
- 老师lǎoshīlão sưgiáo viênTrùng khớp
- 们menmônchỉ số nhiều cho đại từ hoặc danh từ chỉ ngườiKhông phải từ tiếng Việt
- 冷lěnglãnhlạnhTrùng khớp
- 病bìngbệnhbệnhTrùng khớp
- 上午shàngwǔthượng ngọbuổi sángKhông phải từ tiếng Việt
- 半bànbánmột nửa, nửaTrùng khớp
- 歌gēcabài hátTrùng khớp
- 热rènhiệtnóngTrùng khớp
- 妈妈māmama mamẹTrùng khớp
- 电视diànshìđiện thịtiviTrùng khớp
- 大学dàxuéđại họctrường đại họcTrùng khớp
- 哪nǎnanàoTrùng khớp
- 电脑diànnǎođiện nãomáy vi tínhLệch nghĩa
- 狗gǒucẩuchóTrùng khớp
- 谢谢xièxietạ tạcảm ơnTrùng khớp
- 儿子érzinhi tửcon traiKhông phải từ tiếng Việt
- 些xiētamột ítKhông phải từ tiếng Việt
- 先生xiānshengtiên sinhông, ngàiLệch nghĩa
- 唱chàngxướnghátLệch nghĩa
- 睡觉shuìjiàothụy giácngủKhông phải từ tiếng Việt
- 它们tāmentha mônchúng nó (chỉ vật hoặc động vật)Không phải từ tiếng Việt
- 哪里nǎlǐna lýđâuKhông phải từ tiếng Việt
- 同学tóngxuéđồng họcbạn học, bạn cùng lớpTrùng khớp
- 她们tāmentha mônhọ (chỉ nữ)Không phải từ tiếng Việt
- 忙mángmangbận rộnTrùng khớp
- 那里nàlǐna lýở đóKhông phải từ tiếng Việt
- 天气tiānqìthiên khíthời tiếtTrùng khớp
- 读dúđộcđọcTrùng khớp
- 女儿nǚ'érnữ nhicon gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 说话shuōhuàthuyết thoạinói chuyệnKhông phải từ tiếng Việt
- 名字míngzidanh tựtênTrùng khớp
- 医生yīshēngy sinhbác sĩTrùng khớp
- 猫māomiêumèoTrùng khớp
- 看见kànjiànkhán kiếnnhìn thấyTrùng khớp
- 第dìđệthứ (dùng để tạo số thứ tự)Lệch nghĩa
- 雪xuětuyếttuyếtTrùng khớp
- 菜càitháirauLệch nghĩa
- 飞机fēijīphi cơmáy bayTrùng khớp
- 漂亮piàoliangphiêu lượngđẹpLệch nghĩa
- 早上zǎoshangtảo thượngbuổi sángKhông phải từ tiếng Việt
- 饭fànphạncơmTrùng khớp
- 明年míngniánminh niênnăm sauTrùng khớp
- 高兴gāoxìngcao hưngvui mừngLệch nghĩa
- 爸爸bàbaba babốTrùng khớp
- 休息xiūxihưu tứcnghỉ ngơiKhông phải từ tiếng Việt
- 上班shàngbānthượng banđi làmLệch nghĩa
- 课kèkhóamôn họcLệch nghĩa
- 好看hǎokànhảo khánđẹp, dễ nhìnLệch nghĩa
- 茶chátràtràTrùng khớp
- 中午zhōngwǔtrung ngọbuổi trưaTrùng khớp
- 雨yǔvũmưaTrùng khớp
- 姐姐jiějietỷ tỷchị gáiTrùng khớp
- 贵guìquýđắtTrùng khớp
- 一半yíbànnhất bánmột nửaKhông phải từ tiếng Việt
- 家人jiāréngia nhânngười trong gia đìnhTrùng khớp
- 打电话dǎ diànhuàđả điện thoạigọi điện thoạiTrùng khớp
- 苹果píngguǒbình quảquả táoLệch nghĩa
- 大学生dàxuéshēngđại học sinhsinh viênTrùng khớp
- 房间fángjiānphòng gianphòngTrùng khớp
- 喂wèiuýnàyKhông phải từ tiếng Việt
- 小学xiǎoxuétiểu họctrường tiểu họcTrùng khớp
- 面条儿miàntiáordiện điều nhimì sợiKhông phải từ tiếng Việt
- 哪个nǎgena cánàoKhông phải từ tiếng Việt
- 起床qǐchuángkhởi sàngthức dậyKhông phải từ tiếng Việt
- 哥哥gēgeca caanh traiTrùng khớp
- 衣服yīfuy phụcquần áoTrùng khớp
- 怎么样zěnmeyàngchẩm ma dạngthế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 好吃hǎochīhảo ngậtngonKhông phải từ tiếng Việt
- 便宜piányitiện nghirẻLệch nghĩa
- 对不起duìbuqǐđối bất khởixin lỗiLệch nghĩa
- 水果shuǐguǒthuỷ quảhoa quảTrùng khớp
- 星期xīngqītinh kỳtuần lễLệch nghĩa
- 读书dúshūđộc thưđọc sáchLệch nghĩa
- 妹妹mèimeimuội muộiem gáiTrùng khớp
- 中学zhōngxuétrung họctrường trung họcTrùng khớp
- 上课shàngkèthượng khóavào lớpLệch nghĩa
- 牛奶niúnǎingưu nãisữa bòTrùng khớp
- 没事méishìmột sựkhông saoLệch nghĩa
- 你好nǐ hǎonhĩ hảoxin chàoKhông phải từ tiếng Việt
- 中文Zhōngwéntrung văntiếng TrungTrùng khớp
- 哪些nǎxiēna tanhững cái nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 出租车chūzūchēxuất tô xaxe taxiKhông phải từ tiếng Việt
- 下班xiàbānhạ bantan làmKhông phải từ tiếng Việt
- 白天báitiānbạch thiênban ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 火车huǒchēhỏa xatàu hỏaTrùng khớp
- 开车kāichēkhai xalái xeLệch nghĩa
- 上学shàngxuéthượng họcđi họcTrùng khớp
- 鸡蛋jīdànkê đảntrứng gàKhông phải từ tiếng Việt
- 弟弟dìdiđệ đệem traiTrùng khớp
- 女士nǚshìnữ sĩquý côLệch nghĩa
- 好听hǎotīnghảo thínhdễ ngheLệch nghĩa
- 那边nàbiānna biênđằng kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 再见zàijiàntái kiếntạm biệtLệch nghĩa
- 饭店fàndiànphạn điếmkhách sạnLệch nghĩa
- 小朋友xiǎopéngyǒutiểu bằng hữutrẻ emKhông phải từ tiếng Việt
- 下雨xià yǔhạ vũmưaKhông phải từ tiếng Việt
- 哪儿nǎrna nhiđâuKhông phải từ tiếng Việt
- 这边zhèbiāngiá biênbên nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 这儿zhèrgiá nhiđâyKhông phải từ tiếng Việt
- 女朋友nǚpéngyounữ bằng hữubạn gáiLệch nghĩa
- 商店shāngdiànthương điếmcửa hàngTrùng khớp
- 请问qǐngwènthỉnh vấnxin hỏiLệch nghĩa
- 听见tīngjiànthính kiếnnghe thấyTrùng khớp
- 男朋友nánpéngyounam bằng hữubạn traiLệch nghĩa
- 汉语Hànyǔhán ngữtiếng Trung QuốcTrùng khớp
- 桌子zhuōzitrác tửbànKhông phải từ tiếng Việt
- 晚饭wǎnfànvãn phạnbữa tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 生病shēngbìngsinh bệnhbị ốmTrùng khớp
- 面包miànbāodiện baobánh mìKhông phải từ tiếng Việt
- 看病kànbìngkhán bệnhkhám bệnhTrùng khớp
- 没关系méi guānximột quan hệkhông saoBẫy nghĩa
- 那儿nàrna nhikiaKhông phải từ tiếng Việt
- 椅子yǐziỷ tửghếKhông phải từ tiếng Việt
- 做饭zuò fàntố phạnnấu cơmKhông phải từ tiếng Việt
- 饺子jiǎozigiáo tửsủi cảoKhông phải từ tiếng Việt
- 小学生xiǎoxuéshēngtiểu học sinhhọc sinh tiểu họcTrùng khớp
- 书店shūdiànthư điếmhiệu sáchTrùng khớp
- 中学生zhōngxuéshēngtrung học sinhhọc sinh trung họcTrùng khớp
- 午饭wǔfànngọ phạnbữa trưaTrùng khớp
- 杯子bēizibôi tửcốcKhông phải từ tiếng Việt
- 下课xiàkèhạ khóatan họcLệch nghĩa
- 电影院diànyǐngyuànđiện ảnh việnrạp chiếu phimTrùng khớp
- 包子bāozibao tửbánh baoBẫy nghĩa
- 早饭zǎofàntảo phạnbữa sángKhông phải từ tiếng Việt
- 汉字Hànzìhán tựchữ HánTrùng khớp
- 星期天xīngqītiāntinh kỳ thiênChủ nhậtKhông phải từ tiếng Việt
- 有点儿yǒudiǎnrhữu điểm nhihơiKhông phải từ tiếng Việt
- 米饭mǐfànmễ phạncơmKhông phải từ tiếng Việt
- 一点儿yìdiǎnrnhất điểm nhimột chútKhông phải từ tiếng Việt
- 星期日xīngqīrìtinh kỳ nhậtChủ nhậtKhông phải từ tiếng Việt
- 外边wàibianngoại biênbên ngoàiLệch nghĩa
- 不客气bú kèqibất khách khíđừng khách sáoLệch nghĩa
- 好玩儿hǎowánrhảo ngoạn nhithú vịLệch nghĩa
- 超市chāoshìsiêu thịsiêu thịTrùng khớp
- 零línglinhsố khôngTrùng khớp
- 百bǎibáchtrămTrùng khớp
- 九jiǔcửuchínTrùng khớp
- 千qiānthiênnghìnTrùng khớp
- 七qīthấtbảyTrùng khớp
- 八bābáttámTrùng khớp
- 十shíthậpmườiTrùng khớp
- 手机shǒujīthủ cơđiện thoại di độngKhông phải từ tiếng Việt
- 六liùlụcsáuTrùng khớp
- 二èrnhịhaiTrùng khớp
- 五wǔngũnămTrùng khớp
- 四sìtứbốnTrùng khớp
- 三sāntambaTrùng khớp
- 多duōđanhiềuTrùng khớp
- 点diǎnđiểmgiờLệch nghĩa
- 一yīnhấtmộtTrùng khớp
Học HSK1 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
