Từ vựng HSK1

Danh sách đầy đủ 301 từ vựng HSK1 theo HSK 3.0, mỗi từ kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách viết từng nét. Trong đó 99 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt, 64 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả — nhãn bên phải mỗi dòng cho biết từ nào thuộc loại nào.

Đây là cấp đầu tiên: chủ yếu là đại từ, số đếm, từ để hỏi và những danh từ quanh nhà, quanh lớp. Học hết cấp này là đủ vốn để hỏi đường, mua đồ và tự giới thiệu.

Từ 1–100 trong 301 từ HSK1

Tạo vở tập viết trang này

Học HSK1 theo chủ đề