跑步pǎobùbào bộ
跑步 (pǎobù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "bào bộ", nghĩa tiếng Việt: chạy bộ. Từ gồm 2 chữ: 跑 (bào) + 步 (bộ), tổng cộng 19 nét.
Nghĩa của từ 跑步
động từ
- chạy bộ
Cách viết các chữ trong từ 跑步
Âm Hán-Việt của 跑步
bào bộ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bào bộ' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'chạy bộ'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
Cách ghép từ 跑步
跑 bào + 步 bộ → bào bộ
Cách ghi nhớ từ 跑步
跑 = bộ 足 (túc, bàn chân) + 包 (bao) — hành động dùng chân để di chuyển nhanh. 步 = bộ 止 (chỉ, dừng lại) + một nét phụ — hình ảnh hai bàn chân bước đi. Ghép lại 'chạy' và 'bước' tạo thành hoạt động chạy bộ.
Ví dụ với từ 跑步
我每天早上跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
他喜欢在公园里跑步。
Tā xǐhuan zài gōngyuán lǐ pǎobù.
Anh ấy thích chạy bộ trong công viên.
你经常跑步吗?
Nǐ jīngcháng pǎobù ma?
Bạn có thường xuyên chạy bộ không?
跑步对身体很好。
Pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo.
Chạy bộ rất tốt cho sức khỏe.
下雨的时候,我不去跑步。
Xiàyǔ de shíhou, wǒ bù qù pǎobù.
Lúc trời mưa, tôi không đi chạy bộ.
我们一起跑步吧!
Wǒmen yīqǐ pǎobù ba!
Chúng ta cùng chạy bộ đi!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
