Từ vựng tiếng Trung chủ đề đi lại và giao thông
67 từ vựng tiếng Trung chủ đề đi lại và giao thông, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2, 3, 4. Trong đó 13 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 4 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Phương tiện, đi lại và du lịch. Động từ di chuyển trong tiếng Trung đi kèm hướng (đi lên, đi vào, đi về), một thói quen tiếng Việt không có.
- 来láilaiđếnTrùng khớp
- 出chūxuấtra ngoàiTrùng khớp
- 起qǐkhởidậyKhông phải từ tiếng Việt
- 车chēxaxe cộTrùng khớp
- 路lùlộđường điTrùng khớp
- 转zhuǎnchuyểnquay, rẽTrùng khớp
- 汽车qìchēkhí xaô tôKhông phải từ tiếng Việt
- 动dòngđộnghoạt độngTrùng khớp
- 辆liànglượnglượng từ cho xe cộKhông phải từ tiếng Việt
- 交通jiāotōnggiao thônggiao thôngTrùng khớp
- 下来xiàláihạ laixuống (hướng về phía người nói)Không phải từ tiếng Việt
- 停tíngđìnhdừng, ngừngKhông phải từ tiếng Việt
- 通tōngthôngthông suốt, không tắcTrùng khớp
- 出去chūqùxuất khứra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 道路dàolùđạo lộcon đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 公共gōnggòngcông cộngcông cộngTrùng khớp
- 桥qiáokiềucầuBẫy nghĩa
- 路上lùshanglộ thượngtrên đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 公路gōnglùcông lộquốc lộKhông phải từ tiếng Việt
- 上来shàngláithượng laiđi lênKhông phải từ tiếng Việt
- 高速gāosùcao tốccao tốcTrùng khớp
- 地铁dìtiěđịa thiếttàu điện ngầmKhông phải từ tiếng Việt
- 机场jīchǎngcơ trườngsân bayKhông phải từ tiếng Việt
- 街道jiēdàonhai đạođường phốKhông phải từ tiếng Việt
- 旅客lǚkèlữ kháchhành kháchLệch nghĩa
- 乘客chéngkèthừa kháchhành kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 乘chéngthừađi (xe, tàu, máy bay)Bẫy nghĩa
- 旅行lǚxínglữ hànhdu lịchTrùng khớp
- 参观cānguāntham quantham quanTrùng khớp
- 出租车chūzūchēxuất tô xataxiKhông phải từ tiếng Việt
- 自行车zìxíngchētự hành xaxe đạpKhông phải từ tiếng Việt
- 开车kāichēkhai xalái xeKhông phải từ tiếng Việt
- 停车tíngchēđình xađỗ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 航班hángbānhàng banchuyến bayKhông phải từ tiếng Việt
- 路口lùkǒulộ khẩungã tưKhông phải từ tiếng Việt
- 马路mǎlùmã lộđường cáiKhông phải từ tiếng Việt
- 车站chēzhànxa trạmbến xeKhông phải từ tiếng Việt
- 乘坐chéngzuòthừa toạđi (xe, tàu, máy bay)Không phải từ tiếng Việt
- 出行chūxíngxuất hànhđi lạiLệch nghĩa
- 走路zǒulùtẩu lộđi bộKhông phải từ tiếng Việt
- 路边lùbiānlộ biênbên đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 赶上gǎnshàngcản thượngkịpKhông phải từ tiếng Việt
- 目的地mùdìdìmục đích địađiểm đếnKhông phải từ tiếng Việt
- 停车场tíngchēchǎngđình xa trườngbãi đỗ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 签证qiānzhèngthiêm chứngthị thựcKhông phải từ tiếng Việt
- 加油站jiāyóuzhàngia du trạmcây xăngKhông phải từ tiếng Việt
- 旅馆lǚguǎnlữ quánnhà nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 降落jiàngluògiáng lạchạ cánhKhông phải từ tiếng Việt
- 使馆shǐguǎnsử quánsứ quánTrùng khớp
- 堵车dǔchēđổ xatắc đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 大巴dàbāđại baxe khách lớnKhông phải từ tiếng Việt
- 车速chēsùxa tốctốc độ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 车位chēwèixa vịchỗ đỗ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 转机zhuǎnjīchuyển cơnối chuyến bayKhông phải từ tiếng Việt
- 晚点wǎndiǎnvãn điểmmuộn giờ, chậm giờ (tàu xe)Không phải từ tiếng Việt
- 登机dēngjīđăng cơlên máy bayKhông phải từ tiếng Việt
- 安检ānjiǎnan kiểmkiểm tra an ninhKhông phải từ tiếng Việt
- 十字路口shízì lùkǒuthập tự lộ khẩungã tưKhông phải từ tiếng Việt
- 换乘huànchénghoán thừachuyển tàuKhông phải từ tiếng Việt
- 红绿灯hóng-lǜdēnghồng lục đăngđèn giao thôngKhông phải từ tiếng Việt
- 高铁gāotiěcao thiếtđường sắt cao tốcKhông phải từ tiếng Việt
- 入住rùzhùnhập trúnhận phòng (khách sạn)Không phải từ tiếng Việt
- 公交车gōngjiāochēcông giao xaxe buýtKhông phải từ tiếng Việt
- 动车dòngchēđộng xatàu cao tốc (loại D)Không phải từ tiếng Việt
- 打车dǎchēđả xabắt taxiKhông phải từ tiếng Việt
- 电动车diàndòngchēđiện động xaxe điện (xe máy điện, xe đạp điện)Không phải từ tiếng Việt
- 路过lùguòlộ quáđi ngang quaKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
