Từ vựng tiếng Trung chủ đề đi lại và giao thông
17 từ vựng tiếng Trung chủ đề đi lại và giao thông, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2. Trong đó 5 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 0 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Phương tiện, đi lại và du lịch. Động từ di chuyển trong tiếng Trung đi kèm hướng (đi lên, đi vào, đi về), một thói quen tiếng Việt không có.
- 来láilaiđếnTrùng khớp
- 出chūxuấtra ngoàiTrùng khớp
- 车chēxaxe cộTrùng khớp
- 路lùlộđường điTrùng khớp
- 动dòngđộnghoạt độngTrùng khớp
- 下来xiàláihạ laixuống (hướng về phía người nói)Không phải từ tiếng Việt
- 出去chūqùxuất khứra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 路上lùshanglộ thượngtrên đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 上来shàngláithượng laiđi lênKhông phải từ tiếng Việt
- 地铁dìtiěđịa thiếttàu điện ngầmKhông phải từ tiếng Việt
- 机场jīchǎngcơ trườngsân bayKhông phải từ tiếng Việt
- 出租车chūzūchēxuất tô xataxiKhông phải từ tiếng Việt
- 开车kāichēkhai xalái xeKhông phải từ tiếng Việt
- 车站chēzhànxa trạmbến xeKhông phải từ tiếng Việt
- 走路zǒulùtẩu lộđi bộKhông phải từ tiếng Việt
- 公交车gōngjiāochēcông giao xaxe buýtKhông phải từ tiếng Việt
- 打车dǎchēđả xabắt taxiKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 50
- Trường học và học tập 39
- Gia đình và con người 30
- Ăn uống 23
- Thời gian và ngày tháng 59
- Số đếm và đo lường 33
- Vị trí và phương hướng 53
- Mua sắm và tiền bạc 18
- Nhà cửa và đồ dùng 18
- Sức khỏe và cơ thể 19
- Cảm xúc và suy nghĩ 31
- Thiên nhiên và thời tiết 16
- Giải trí và sở thích 9
- Công việc và nghề nghiệp 9
- Sinh hoạt hằng ngày 23
- Miêu tả và tính chất 10
- Ngữ pháp và từ nối 27
