sởsuǒ
nơi, chốn; cái mà, điều mà
bộ户(hộ)
Dễ nhầm听 折
所以 (suǒyǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "sở dĩ", nghĩa tiếng Việt: vì vậy; cho nên. Từ gồm 2 chữ: 所 (sở) + 以 (dĩ), tổng cộng 12 nét.
liên từ
sởsuǒ
nơi, chốn; cái mà, điều mà
bộ户(hộ)
Dễ nhầm听 折
dĩyǐ
lấy, dùng; bởi vì
bộ人(nhân)
Dễ nhầm从 似
sở dĩ — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'sở dĩ' trong tiếng Việt hiện đại là một cặp từ dùng trong cấu trúc 'sở dĩ... là vì...' (biểu thị nguyên nhân), trong khi '所以' trong tiếng Trung là liên từ chỉ kết quả 'vì vậy, cho nên'. Nghĩa đã lệch từ chỉ nguyên nhân sang chỉ kết quả.
所 sở + 以 dĩ → sở dĩ
Để nhớ nghĩa 'vì vậy', hãy liên hệ với âm Hán-Việt 'sở dĩ' nhưng nhớ rằng nghĩa đã đảo ngược: tiếng Việt dùng 'sở dĩ' để mở đầu cho nguyên nhân, còn tiếng Trung dùng '所以' để dẫn ra kết quả. Về cách viết: '所' có bộ '户' (cửa), liên tưởng đến một nơi chốn, từ đó suy ra 'điều đó'; '以' có bộ '人' (người), bên phải giống hình cái cuốc, chỉ việc dùng công cụ. Ghép lại, 'điều đó dùng để' dẫn đến kết quả.
我生病了,所以没去上课。
Wǒ shēngbìng le, suǒyǐ méi qù shàngkè.
Tôi bị ốm nên đã không đi học.
因为下雨,所以我们不能去公园了。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen bù néng qù gōngyuán le.
Vì trời mưa, cho nên chúng tôi không thể đi công viên được.
他学习很努力,所以考得很好。
Tā xuéxí hěn nǔlì, suǒyǐ kǎo de hěn hǎo.
Anh ấy học hành rất chăm chỉ, vì vậy thi rất tốt.
你为什么这么高兴?——因为我找到工作了,所以很高兴。
Nǐ wèishénme zhème gāoxìng?——Yīnwèi wǒ zhǎodào gōngzuò le, suǒyǐ hěn gāoxìng.
Sao bạn vui thế? — Vì tôi tìm được việc rồi, nên rất vui.
所以,你的决定是什么?
Suǒyǐ, nǐ de juédìng shì shénme?
Vậy thì, quyết định của bạn là gì?
这就是我所以喜欢他的原因。
Zhè jiù shì wǒ suǒyǐ xǐhuān tā de yuányīn.
Đây chính là lý do vì sao tôi thích anh ấy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License