啊aa
啊 (a) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "a", nghĩa tiếng Việt: nhé; đấy; đi; chứ; à; ạ; ừ; ôi; chao ôi. Chữ 啊 có 10 nét, thuộc bộ 口.
Nghĩa của từ 啊
trợ từ
- 1nhé
- 2đấy
- 3đi
- 4chứ
- 5à
- 6ạ
- 7ừ
- 8ôi
- 9chao ôi
Cách viết chữ 啊
Âm Hán-Việt của 啊
a — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'a' trong tiếng Việt là một thán từ biểu lộ cảm xúc bất ngờ, nhưng không mang chức năng ngữ pháp làm trợ từ ngữ khí cuối câu như trong tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 啊
Chữ 啊 gồm bộ 口 (khẩu, cái miệng) bên trái và chữ 阿 (a) bên phải. Bộ 口 cho thấy đây là một từ dùng trong lời nói, biểu thị cảm thán hoặc ngữ khí. Phần 阿 chỉ đơn thuần mượn âm 'a'. Có thể liên tưởng: khi nói chuyện (bộ khẩu), người ta thường thêm âm 'a' vào cuối câu để biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ với từ 啊
你好啊!
Nǐ hǎo a!
Chào bạn nhé!
快走啊!
Kuài zǒu a!
Đi nhanh lên đi!
你是小王啊?
Nǐ shì Xiǎo Wáng a?
Bạn là Tiểu Vương à?
好,我去啊。
Hǎo, wǒ qù a.
Được, tôi đi đây.
是啊,他说的对。
Shì a, tā shuō de duì.
Đúng đấy, anh ấy nói đúng.
你吃不吃啊?
Nǐ chī bu chī a?
Bạn có ăn không đấy?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
