跳舞tiàowǔkhiêu vũ
跳舞 (tiàowǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "khiêu vũ", nghĩa tiếng Việt: nhảy múa; khiêu vũ. Từ gồm 2 chữ: 跳 (khiêu) + 舞 (vũ), tổng cộng 27 nét.
Nghĩa của từ 跳舞
động từ
- 1nhảy múa
- 2khiêu vũ
Cách viết các chữ trong từ 跳舞
Âm Hán-Việt của 跳舞
khiêu vũ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'khiêu vũ' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với từ gốc Hán: nhảy múa, khiêu vũ.
Cách ghép từ 跳舞
跳 khiêu + 舞 vũ → khiêu vũ
Cách ghi nhớ từ 跳舞
Để nhớ nghĩa: 'khiêu vũ' chính là từ Hán-Việt quen thuộc trong tiếng Việt, chỉ hoạt động nhảy múa theo nhạc. Để nhớ cách viết: 跳 có bộ 足 (túc, bàn chân) – nhảy thì phải dùng chân, bên phải là 兆 (triệu) gợi âm 'khiêu'. 舞 có bộ 舛 (suyễn, bước chân trái phải) – gợi hình ảnh đôi chân di chuyển khi múa; phần trên giống hình người cầm cành lá múa (theo lối chiết tự truyền thống).
Ví dụ với từ 跳舞
我喜欢跳舞。
Wǒ xǐhuān tiàowǔ.
Tôi thích nhảy múa.
她跳舞跳得很好。
Tā tiàowǔ tiào de hěn hǎo.
Cô ấy nhảy múa rất giỏi.
你会跳舞吗?
Nǐ huì tiàowǔ ma?
Bạn có biết nhảy múa không?
我们一起去跳舞吧!
Wǒmen yīqǐ qù tiàowǔ ba!
Chúng ta cùng đi nhảy múa đi!
他一边唱歌,一边跳舞。
Tā yībiān chànggē, yībiān tiàowǔ.
Anh ấy vừa hát vừa nhảy múa.
这个周末有一个跳舞比赛。
Zhège zhōumò yǒu yī gè tiàowǔ bǐsài.
Cuối tuần này có một cuộc thi nhảy múa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
