Từ vựng tiếng Trung chủ đề giải trí và sở thích
19 từ vựng tiếng Trung chủ đề giải trí và sở thích, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2, 3. Trong đó 6 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 3 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Nhạc, phim, thể thao và những việc làm lúc rảnh. Nhóm từ để trả lời câu hỏi bạn sẽ nghe rất sớm: cuối tuần bạn làm gì.
- 比赛bǐsàitỉ táithi đấuKhông phải từ tiếng Việt
- 球qiúcầuquả bóngTrùng khớp
- 歌gēcabài hátTrùng khớp
- 故事gùshicố sựcâu chuyệnLệch nghĩa
- 唱chàngxướnghátLệch nghĩa
- 节目jiémùtiết mụctiết mụcTrùng khớp
- 画huàhoạvẽTrùng khớp
- 足球zúqiútúc cầubóng đáTrùng khớp
- 表演biǎoyǎnbiểu diễnbiểu diễnTrùng khớp
- 踢tīthíchđá (bằng chân)Bẫy nghĩa
- 好听hǎotīnghảo thínhdễ ngheKhông phải từ tiếng Việt
- 篮球lánqiúlam cầubóng rổKhông phải từ tiếng Việt
- 球场qiúchǎngcầu trườngsân bóngKhông phải từ tiếng Việt
- 游泳yóuyǒngdu vịnhbơiKhông phải từ tiếng Việt
- 网球wǎngqiúvõng cầuquần vợtKhông phải từ tiếng Việt
- 运动会yùndònghuìvận động hộihội thaoKhông phải từ tiếng Việt
- 体育馆tǐyùguǎnthể dục quánnhà thi đấu thể thaoKhông phải từ tiếng Việt
- 画家huàjiāhoạ giahọa sĩKhông phải từ tiếng Việt
- 羽毛球yǔmáoqiúvũ mao cầucầu lôngKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
