票piàophiếu
票 (piào) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "phiếu", nghĩa tiếng Việt: vé; phiếu; tem. Chữ 票 có 11 nét, thuộc bộ 示.
Nghĩa của từ 票
danh từ
- 1vé
- 2phiếu
- 3tem
Cách viết chữ 票
Âm Hán-Việt của 票
phiếu — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'phiếu' trùng với từ tiếng Việt 'phiếu' (vé, thẻ giấy), nghĩa hoàn toàn tương đồng.
Lượng từ dùng với 票
- 张zhāng→ tấm / tờ
Cách ghi nhớ từ 票
Để nhớ nghĩa: 'phiếu' trong tiếng Việt chính là vé, giấy tờ có giá trị — bạn đi xem phim cần 'phiếu' (vé), bầu cử cần 'phiếu' (lá phiếu). Để nhớ cách viết: chữ 票 gồm bộ 示 (thị, chỉ việc tế tự, biểu thị) ở dưới, phía trên là phần biểu âm. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên tượng trưng cho ngọn lửa bốc lên từ bàn thờ, ngụ ý một vật được dâng lên hoặc trao đổi — cũng giống như tấm vé được trao tay.
Ví dụ với từ 票
我要买两张电影票。
Wǒ yào mǎi liǎng zhāng diànyǐng piào.
Tôi muốn mua hai vé xem phim.
这张票多少钱?
Zhè zhāng piào duōshao qián?
Vé này bao nhiêu tiền?
请出示你的票。
Qǐng chūshì nǐ de piào.
Vui lòng xuất trình vé của bạn.
他在网上订了火车票。
Tā zài wǎngshàng dìngle huǒchē piào.
Anh ấy đã đặt vé tàu hỏa trên mạng.
我没有票,不能进去。
Wǒ méiyǒu piào, bù néng jìnqù.
Tôi không có vé, không thể vào trong.
这张票是明天的吗?
Zhè zhāng piào shì míngtiān de ma?
Vé này là của ngày mai phải không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
