Từ vựng tiếng Trung chủ đề ăn uống
20 từ vựng tiếng Trung chủ đề ăn uống, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 5 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 5 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Món ăn, đồ uống, bữa cơm và chuyện gọi món. Nhóm từ được dùng nhiều nhất ngoài đời thật, và cũng là nơi bạn gặp nhiều lượng từ nhất.
- 吃chīngậtănKhông phải từ tiếng Việt
- 喝hēhátuốngLệch nghĩa
- 菜càitháirauLệch nghĩa
- 饭fànphạncơmTrùng khớp
- 茶chátràtràTrùng khớp
- 苹果píngguǒbình quảquả táoLệch nghĩa
- 面条儿miàntiáordiện điều nhimì sợiKhông phải từ tiếng Việt
- 好吃hǎochīhảo ngậtngonKhông phải từ tiếng Việt
- 水果shuǐguǒthuỷ quảhoa quảTrùng khớp
- 牛奶niúnǎingưu nãisữa bòTrùng khớp
- 鸡蛋jīdànkê đảntrứng gàKhông phải từ tiếng Việt
- 饭店fàndiànphạn điếmkhách sạnLệch nghĩa
- 晚饭wǎnfànvãn phạnbữa tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 面包miànbāodiện baobánh mìKhông phải từ tiếng Việt
- 做饭zuò fàntố phạnnấu cơmKhông phải từ tiếng Việt
- 饺子jiǎozigiáo tửsủi cảoKhông phải từ tiếng Việt
- 午饭wǔfànngọ phạnbữa trưaTrùng khớp
- 包子bāozibao tửbánh baoBẫy nghĩa
- 早饭zǎofàntảo phạnbữa sángKhông phải từ tiếng Việt
- 米饭mǐfànmễ phạncơmKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
