Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học và học tập
144 từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học và học tập, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2, 3, 4. Trong đó 60 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 19 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Từ vựng của lớp học và việc học: trường, thầy cô, học sinh, sách vở, chữ viết. Phần lớn nhóm này có âm Hán-Việt trùng khớp tiếng Việt, nên học rất nhanh.
- 把bǎbảcầm, nắmKhông phải từ tiếng Việt
- 问题wèntívấn đềvấn đềTrùng khớp
- 本běnbảnquyển, cuốnLệch nghĩa
- 发现fāxiànphát hiệnphát hiệnTrùng khớp
- 主要zhǔyàochủ yếuchủ yếuTrùng khớp
- 研究yánjiūnghiên cứunghiên cứuTrùng khớp
- 提高tígāođề caonâng caoTrùng khớp
- 教育jiàoyùgiáo dụcgiáo dụcTrùng khớp
- 学生xuéshēnghọc sinhhọc sinhTrùng khớp
- 参加cānjiātham giatham giaTrùng khớp
- 组zǔtổtổ, nhómTrùng khớp
- 图túđồhình vẽ, bức tranhKhông phải từ tiếng Việt
- 学习xuéxíhọc tậphọcTrùng khớp
- 完成wánchénghoàn thànhhoàn thànhTrùng khớp
- 方法fāngfǎphương phápphương phápTrùng khớp
- 学校xuéxiàohọc hiệutrường họcLệch nghĩa
- 水平shuǐpíngthuỷ bìnhtrình độKhông phải từ tiếng Việt
- 写xiětảviếtLệch nghĩa
- 基础jīchǔcơ sởcơ sởTrùng khớp
- 学xuéhọchọcTrùng khớp
- 历史lìshǐlịch sửlịch sửTrùng khớp
- 内容nèiróngnội dungnội dungTrùng khớp
- 交jiāogiaonộp, giaoTrùng khớp
- 专业zhuānyèchuyên nghiệpchuyên ngành, ngành họcBẫy nghĩa
- 重点zhòngdiǎntrọng điểmtrọng điểmTrùng khớp
- 书shūthưsáchLệch nghĩa
- 字zìtựchữLệch nghĩa
- 科学kēxuékhoa họckhoa họcTrùng khớp
- 法fǎphápluật, phép tắcKhông phải từ tiếng Việt
- 老师lǎoshīlão sưgiáo viênKhông phải từ tiếng Việt
- 懂dǒngđổnghiểuKhông phải từ tiếng Việt
- 知识zhīshitri thứckiến thứcTrùng khớp
- 大学dàxuéđại họctrường đại họcTrùng khớp
- 错cuòthácsaiLệch nghĩa
- 资料zīliàotư liệutài liệu, tư liệuTrùng khớp
- 成绩chéngjìthành tíchthành tíchTrùng khớp
- 教学jiàoxuégiáo họcviệc dạy họcKhông phải từ tiếng Việt
- 考试kǎoshìkhảo thíthiTrùng khớp
- 比如bǐrútỉ nhưví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 班bānbanlớp (học)Trùng khớp
- 考kǎokhảothiTrùng khớp
- 同学tóngxuéđồng họcbạn học, bạn cùng lớpTrùng khớp
- 作者zuòzhětác giảtác giảTrùng khớp
- 读dúđộcđọcTrùng khớp
- 教jiāogiaodạyKhông phải từ tiếng Việt
- 篇piānthiênbài (lượng từ cho bài viết)Không phải từ tiếng Việt
- 纸zhǐchỉgiấyTrùng khớp
- 试shìthíthửLệch nghĩa
- 记jìkýghi nhớKhông phải từ tiếng Việt
- 笔bǐbútbútTrùng khớp
- 查chátratra cứuKhông phải từ tiếng Việt
- 小组xiǎozǔtiểu tổnhómKhông phải từ tiếng Việt
- 文章wénzhāngvăn chươngbài viếtBẫy nghĩa
- 课kèkhóamôn họcLệch nghĩa
- 教授jiàoshòugiáo thụgiáo sưKhông phải từ tiếng Việt
- 题tíđềđề mụcTrùng khớp
- 毕业bìyètất nghiệptốt nghiệpKhông phải từ tiếng Việt
- 报名bàomíngbáo danhđăng kýTrùng khớp
- 学院xuéyuànhọc việnhọc việnLệch nghĩa
- 女生nǚshēngnữ sinhnữ sinhTrùng khớp
- 考生kǎoshēngkhảo sinhthí sinhKhông phải từ tiếng Việt
- 大学生dàxuéshēngđại học sinhsinh viênKhông phải từ tiếng Việt
- 练liànluyệnluyện tậpKhông phải từ tiếng Việt
- 小学xiǎoxuétiểu họctrường tiểu họcTrùng khớp
- 作业zuòyètác nghiệpbài tậpLệch nghĩa
- 页yèhiệttrangKhông phải từ tiếng Việt
- 奖jiǎngtưởnggiải thưởngBẫy nghĩa
- 高中gāozhōngcao trungtrường cấp baKhông phải từ tiếng Việt
- 文字wénzìvăn tựchữ viếtLệch nghĩa
- 答案dá'ànđáp ánđáp ánTrùng khớp
- 高考gāokǎocao khảokỳ thi đại họcKhông phải từ tiếng Việt
- 课程kèchéngkhóa trìnhchương trình họcKhông phải từ tiếng Việt
- 数学shùxuésố họctoán họcTrùng khớp
- 笔记本bǐjìběnbút ký bảnsổ tay, vở ghi chépKhông phải từ tiếng Việt
- 读书dúshūđộc thưđọc sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 男生nánshēngnam sinhnam sinhTrùng khớp
- 中学zhōngxuétrung họctrường trung họcTrùng khớp
- 上课shàngkèthượng khóavào lớpKhông phải từ tiếng Việt
- 阅读yuèdúduyệt độcđọcKhông phải từ tiếng Việt
- 毕业生bìyèshēngtất nghiệp sinhsinh viên tốt nghiệpKhông phải từ tiếng Việt
- 积累jīlěitích luỹtích luỹTrùng khớp
- 中文Zhōngwéntrung văntiếng TrungTrùng khớp
- 校园xiàoyuánhiệu viênkhuôn viên trường họcKhông phải từ tiếng Việt
- 初中chūzhōngsơ trungtrường trung học cơ sởKhông phải từ tiếng Việt
- 上学shàngxuéthượng họcđi họcKhông phải từ tiếng Việt
- 博士bóshìbác sĩtiến sĩBẫy nghĩa
- 校长xiàozhǎnghiệu trưởnghiệu trưởngTrùng khớp
- 研究生yánjiūshēngnghiên cứu sinhhọc viên cao họcLệch nghĩa
- 练习liànxíluyện tậpluyện tậpTrùng khớp
- 难题nántínan đềvấn đề khóTrùng khớp
- 图书馆túshūguǎnđồ thư quánthư việnKhông phải từ tiếng Việt
- 本科běnkēbản khoahệ đại học chính quyKhông phải từ tiếng Việt
- 教室jiàoshìgiáo thấtphòng họcKhông phải từ tiếng Việt
- 复习fùxíphức tậpôn tậpKhông phải từ tiếng Việt
- 获奖huòjiǎnghoạch tưởngđoạt giảiKhông phải từ tiếng Việt
- 汉语Hànyǔhán ngữtiếng Trung QuốcTrùng khớp
- 例子lìzilệ tửví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 课堂kètángkhóa đườnglớp học (trong giờ)Không phải từ tiếng Việt
- 留学liúxuélưu họcđi du họcKhông phải từ tiếng Việt
- 硕士shuòshìthạc sĩthạc sĩTrùng khớp
- 师生shīshēngsư sinhthầy và tròKhông phải từ tiếng Việt
- 学费xuéfèihọc phíhọc phíTrùng khớp
- 学期xuéqīhọc kỳhọc kỳTrùng khớp
- 作文zuòwéntác vănbài vănKhông phải từ tiếng Việt
- 报考bàokǎobáo khảođăng ký dự thiKhông phải từ tiếng Việt
- 分数fēnshùphân sốđiểm sốBẫy nghĩa
- 外语wàiyǔngoại ngữngoại ngữTrùng khớp
- 小学生xiǎoxuéshēngtiểu học sinhhọc sinh tiểu họcKhông phải từ tiếng Việt
- 入学rùxuénhập họcnhập họcTrùng khớp
- 中学生zhōngxuéshēngtrung học sinhhọc sinh trung họcKhông phải từ tiếng Việt
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông (Trung Quốc)Không phải từ tiếng Việt
- 开学kāixuékhai họckhai giảngKhông phải từ tiếng Việt
- 留学生liúxuéshēnglưu học sinhdu học sinhTrùng khớp
- 下课xiàkèhạ khóatan họcKhông phải từ tiếng Việt
- 听力tīnglìthính lựckỹ năng ngheLệch nghĩa
- 汉字Hànzìhán tựchữ HánTrùng khớp
- 笔记bǐjìbút kýghi chépTrùng khớp
- 放学fàngxuéphóng họctan họcKhông phải từ tiếng Việt
- 班级bānjíban cấplớp họcKhông phải từ tiếng Việt
- 自学zìxuétự họctự họcTrùng khớp
- 试题shìtíthí đềđề thiKhông phải từ tiếng Việt
- 奖学金jiǎngxuéjīntưởng học kimhọc bổngKhông phải từ tiếng Việt
- 自习zìxítự tậptự học ngoài giờ lên lớpKhông phải từ tiếng Việt
- 点名diǎnmíngđiểm danhđiểm danhTrùng khớp
- 课本kèběnkhóa bảnsách giáo khoaKhông phải từ tiếng Việt
- 词语cíyǔtừ ngữtừ ngữTrùng khớp
- 铅笔qiānbǐduyên bútbút chìKhông phải từ tiếng Việt
- 书包shūbāothư baocặp sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 功课gōngkècông khóabài vởKhông phải từ tiếng Việt
- 口语kǒuyǔkhẩu ngữkhẩu ngữTrùng khớp
- 语法yǔfǎngữ phápngữ phápTrùng khớp
- 操场cāochǎngthao trườngsân trườngLệch nghĩa
- 年级niánjíniên cấplớp (học)Không phải từ tiếng Việt
- 举例jǔlìcử lệnêu ví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 课文kèwénkhóa vănbài khóaKhông phải từ tiếng Việt
- 本子běnzibản tửvởKhông phải từ tiếng Việt
- 笔试bǐshìbút thíthi viếtKhông phải từ tiếng Việt
- 词典cídiǎntừ điểntừ điểnTrùng khớp
- 黑板hēibǎnhắc bảnbảng đenKhông phải từ tiếng Việt
- 流利liúlìlưu lợitrôi chảyKhông phải từ tiếng Việt
- 字典zìdiǎntự điểntừ điển (chữ Hán)Trùng khớp
- 期中qīzhōngkỳ trunggiữa kỳKhông phải từ tiếng Việt
- 预习yùxídự tậpchuẩn bị bài trướcKhông phải từ tiếng Việt
- 期末qīmòkỳ mạtcuối kỳ (học kỳ)Không phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
