Từ vựng tiếng Trung chủ đề sức khỏe và cơ thể
8 từ vựng tiếng Trung chủ đề sức khỏe và cơ thể, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 6 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 1 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Bộ phận cơ thể, ốm đau và khám chữa. Nhiều từ y học tiếng Việt vốn là từ Hán-Việt, nên nhóm này có tỉ lệ trùng khớp cao bất ngờ.
- 听tīngthínhngheLệch nghĩa
- 口kǒukhẩumiệngTrùng khớp
- 医院yīyuàny việnbệnh việnTrùng khớp
- 病bìngbệnhbệnhTrùng khớp
- 休息xiūxihưu tứcnghỉ ngơiKhông phải từ tiếng Việt
- 听见tīngjiànthính kiếnnghe thấyTrùng khớp
- 生病shēngbìngsinh bệnhbị ốmTrùng khớp
- 看病kànbìngkhán bệnhkhám bệnhTrùng khớp
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
