出 (chū) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "xuất", nghĩa tiếng Việt: ra ngoài; xuất hiện; phát sinh; sản xuất; vượt quá. Chữ 出 có 5 nét, thuộc bộ 凵.
Nghĩa của từ 出
động từ
- 1ra ngoài
- 2xuất hiện
- 3phát sinh
- 4sản xuất
- 5vượt quá
Cách viết chữ 出
Âm Hán-Việt của 出
xuất — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'xuất' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa 'ra ngoài, đưa ra' trùng khớp với nghĩa gốc của từ.
Cách ghi nhớ từ 出
Chữ '出' (xuất) giống hình ảnh một bước chân bước ra khỏi cửa hoặc hang động, rất dễ liên tưởng đến nghĩa 'ra ngoài'. Đây là chữ độc lập, không ghép từ các bộ thủ khác, tổng cộng 5 nét. Để nhớ cách viết, bạn có thể hình dung nét giữa là đường ranh giới, hai nét bên trái và phải là hai chân đang bước qua khỏi giới hạn đó.
Ví dụ với từ 出
我出门了。
Wǒ chūmén le.
Tôi ra ngoài rồi.
太阳出来了。
Tàiyáng chūlái le.
Mặt trời mọc rồi.
他出了很多汗。
Tā chūle hěnduō hàn.
Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi.
这个公司出手机。
Zhège gōngsī chū shǒujī.
Công ty này sản xuất điện thoại di động.
你能想出好办法吗?
Nǐ néng xiǎngchū hǎo bànfǎ ma?
Bạn có thể nghĩ ra cách hay không?
他跑出了教室。
Tā pǎochūle jiàoshì.
Nó chạy ra khỏi lớp học.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
