坏 (huài) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "hoại", nghĩa tiếng Việt: hỏng, hư; xấu, không tốt. Chữ 坏 có 7 nét, thuộc bộ 土.
Nghĩa của từ 坏
tính từ
- 1hỏng, hư
- 2xấu, không tốt
Cách viết chữ 坏
Âm Hán-Việt của 坏
hoại — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'hoại' có nghĩa là hư hỏng, suy đồi, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'hoại' thường dùng trong từ ghép như 'phá hoại', 'hủy hoại', ít khi đứng một mình như tính từ 'xấu' như trong tiếng Trung.
Cách ghi nhớ từ 坏
Âm Hán-Việt 'hoại' gợi nhớ đến 'phá hoại', 'hủy hoại' trong tiếng Việt, đều mang nghĩa làm cho hỏng, cho xấu đi. Về cách viết: 坏 gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và chữ 不 (bất, không) bên phải. Có thể liên tưởng: đất (土) mà 'không' (不) tốt thì là đất xấu, đất hỏng, từ đó suy ra nghĩa 'hỏng, xấu'.
Ví dụ với từ 坏
这个苹果坏了。
Zhège píngguǒ huài le.
Quả táo này hỏng rồi.
别学坏习惯。
Bié xué huài xíguàn.
Đừng học thói quen xấu.
我的手机坏了。
Wǒ de shǒujī huài le.
Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
他不是坏人。
Tā bú shì huàirén.
Anh ấy không phải là người xấu.
天气变坏了。
Tiānqì biàn huài le.
Thời tiết trở nên xấu rồi.
你这样做很坏。
Nǐ zhèyàng zuò hěn huài.
Bạn làm như vậy là rất xấu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
