thích

踢 (tī) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "thích", nghĩa tiếng Việt: đá (bằng chân); chơi (bóng đá). Chữ 踢 có 15 nét, thuộc bộ 足.

Nghĩa của từ 踢

động từ

  1. 1đá (bằng chân)
  2. 2chơi (bóng đá)

Cách viết chữ 踢

thích

đá (bằng chân)

bộ(túc)

Dễ nhầm剔 惕

Âm Hán-Việt của

thích Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'thích' trùng với từ tiếng Việt chỉ sự ưa chuộng, nhưng nghĩa tiếng Trung là 'đá' (bằng chân), hoàn toàn khác biệt, dễ gây hiểu nhầm.

Cách ghi nhớ từ 踢

Để nhớ nghĩa 'đá', hãy liên hệ: 'thích' (Hán-Việt) nhưng không phải 'yêu thích' mà là hành động dùng chân. Về cách viết, chữ 踢 gồm bộ 足 (túc, 'bàn chân') bên trái, cho thấy hành động liên quan đến chân, và phần bên phải 易 (dịch) chủ yếu gợi âm đọc 'tī'.

Ví dụ với từ 踢

  • 他在踢足球。

    Tā zài tī zúqiú.

    Anh ấy đang đá bóng.

  • 不要踢椅子。

    Bùyào tī yǐzi.

    Đừng đá ghế.

  • 你会踢毽子吗?

    Nǐ huì tī jiànzi ma?

    Bạn có biết đá cầu không?

  • 他踢了我一下。

    Tā tī le wǒ yīxià.

    Anh ta đá tôi một cái.

  • 我们下午去踢球吧。

    Wǒmen xiàwǔ qù tī qiú ba.

    Chiều nay chúng ta đi đá bóng đi.

  • 马踢了农夫。

    Mǎ tī le nóngfū.

    Con ngựa đá người nông dân.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License