nhãnyǎn
mắt; điểm quan trọng
bộ目(mục)
Dễ nhầm眠 很
眼睛 (yǎnjing) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "nhãn tinh", nghĩa tiếng Việt: mắt. Từ gồm 2 chữ: 眼 (nhãn) + 睛 (tinh), tổng cộng 24 nét.
danh từ
nhãnyǎn
mắt; điểm quan trọng
bộ目(mục)
Dễ nhầm眠 很
tinhjīng
con ngươi, tròng mắt
bộ目(mục)
Dễ nhầm晴 清
nhãn tinh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhãn tình' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'mắt'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
眼 nhãn + 睛 tinh → nhãn tinh
Nghĩa: 'Nhãn' là mắt, 'tinh' là con ngươi – ghép lại chỉ cơ quan thị giác. Cách viết: Cả hai chữ đều có bộ 目 (mục, con mắt) nằm bên trái, giúp nhận diện ngay đây là từ liên quan đến mắt. Chữ '眼' bên phải là 'cấn' (艮) gợi âm 'yǎn'; chữ '睛' bên phải là 'thanh' (青) gợi âm 'jing'.
她的眼睛很大。
Tā de yǎnjing hěn dà.
Mắt cô ấy rất to.
我眼睛疼。
Wǒ yǎnjing téng.
Mắt tôi đau.
请闭上眼睛。
Qǐng bì shang yǎnjing.
Hãy nhắm mắt lại.
你的眼睛是什么颜色的?
Nǐ de yǎnjing shì shénme yánsè de?
Mắt bạn màu gì?
他有一只眼睛看不见。
Tā yǒu yī zhī yǎnjing kàn bu jiàn.
Anh ấy bị hỏng một bên mắt.
小猫的眼睛很漂亮。
Xiǎo māo de yǎnjing hěn piàoliang.
Mắt con mèo con rất đẹp.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License