Từ vựng tiếng Trung chủ đề miêu tả và tính chất
10 từ vựng tiếng Trung chủ đề miêu tả và tính chất, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2. Trong đó 3 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 4 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
To nhỏ, mới cũ, đẹp xấu — tính từ để nói một vật hay một người thế nào. Tiếng Trung không cần động từ “là” trước tính từ, nên câu ngắn hơn tiếng Việt một nhịp.
- 好hǎohảotốtTrùng khớp
- 比bǐtỉso sánhLệch nghĩa
- 高gāocaocaoTrùng khớp
- 快kuàikhoáinhanhLệch nghĩa
- 正zhèngchínhngay thẳng, đúng đắnTrùng khớp
- 不错búcuòbất tháckhông tệKhông phải từ tiếng Việt
- 漂亮piàoliangphiêu lượngđẹpKhông phải từ tiếng Việt
- 好看hǎokànhảo khánđẹp, dễ nhìn, ưa nhìnKhông phải từ tiếng Việt
- 坏huàihoạihỏng, hưLệch nghĩa
- 慢mànmạnchậmLệch nghĩa
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 50
- Trường học và học tập 39
- Gia đình và con người 30
- Ăn uống 23
- Thời gian và ngày tháng 59
- Số đếm và đo lường 33
- Vị trí và phương hướng 53
- Đi lại và giao thông 17
- Mua sắm và tiền bạc 18
- Nhà cửa và đồ dùng 18
- Sức khỏe và cơ thể 19
- Cảm xúc và suy nghĩ 31
- Thiên nhiên và thời tiết 16
- Giải trí và sở thích 9
- Công việc và nghề nghiệp 9
- Sinh hoạt hằng ngày 23
- Ngữ pháp và từ nối 27
