Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời gian và ngày tháng
159 từ vựng tiếng Trung chủ đề thời gian và ngày tháng, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2, 3, 4. Trong đó 31 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 22 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Giờ, thứ, ngày, tháng, năm và các từ chỉ tần suất. Tiếng Trung viết thời gian từ lớn đến nhỏ — năm, tháng, ngày — ngược với thói quen tiếng Việt.
- 年niánniênnămTrùng khớp
- 日rìnhậtngàyLệch nghĩa
- 月yuènguyệtthángTrùng khớp
- 还háihoànvẫn, cònBẫy nghĩa
- 等děngđẳngđợi, chờLệch nghĩa
- 从cóngtòngtừ (chỉ điểm xuất phát)Không phải từ tiếng Việt
- 时shíthờigiờLệch nghĩa
- 又yòuhựulạiKhông phải từ tiếng Việt
- 天tiānthiênngàyLệch nghĩa
- 已经yǐjīngdĩ kinhđãKhông phải từ tiếng Việt
- 次cìthứlần, lượtLệch nghĩa
- 现在xiànzàihiện tạibây giờTrùng khớp
- 再zàitáilại, lần nữaLệch nghĩa
- 时间shíjiānthời gianthời gianTrùng khớp
- 开始kāishǐkhai thuỷbắt đầuKhông phải từ tiếng Việt
- 时候shíhouthời hậulúcKhông phải từ tiếng Việt
- 目前mùqiánmục tiềnhiện nayKhông phải từ tiếng Việt
- 今天jīntiānkim thiênhôm nayKhông phải từ tiếng Việt
- 分fēnphânphútLệch nghĩa
- 才cáitàimớiKhông phải từ tiếng Việt
- 同时tóngshíđồng thờiđồng thờiTrùng khớp
- 今年jīnniánkim niênnăm nayKhông phải từ tiếng Việt
- 岁suìtuếtuổiLệch nghĩa
- 一直yìzhínhất trựcluôn luônKhông phải từ tiếng Việt
- 号hàohiệusố, ngàyLệch nghĩa
- 最后zuìhòutối hậucuối cùngLệch nghĩa
- 之后zhīhòuchi hậusau khi, sau đóKhông phải từ tiếng Việt
- 继续jìxùkế tụctiếp tụcLệch nghĩa
- 总zǒngtổngluôn luônLệch nghĩa
- 一下yíxiànhất hạmột chút, một lát (sau động từ)Không phải từ tiếng Việt
- 周zhōuchutuầnTrùng khớp
- 每měimỗimỗiTrùng khớp
- 正在zhèngzàichính tạiđangKhông phải từ tiếng Việt
- 先xiāntiêntrướcKhông phải từ tiếng Việt
- 过程guòchéngquá trìnhquá trìnhTrùng khớp
- 行xínghànhđiKhông phải từ tiếng Việt
- 去年qùniánkhứ niênnăm ngoáiKhông phải từ tiếng Việt
- 有些yǒuxiēhữu tamột vài, một sốKhông phải từ tiếng Việt
- 昨天zuótiāntạc thiênhôm quaKhông phải từ tiếng Việt
- 以后yǐhòudĩ hậusau nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 过去guòqùquá khứđi qua, vượt quaLệch nghĩa
- 小时xiǎoshítiểu thờigiờKhông phải từ tiếng Việt
- 终于zhōngyúchung vucuối cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 当时dāngshíđương thờilúc đóLệch nghĩa
- 下午xiàwǔhạ ngọbuổi chiềuKhông phải từ tiếng Việt
- 刚gāngcươngvừa mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 约yuēướchẹnTrùng khớp
- 明天míngtiānminh thiênngày maiKhông phải từ tiếng Việt
- 早zǎotảosớmTrùng khớp
- 分钟fēnzhōngphân chungphútKhông phải từ tiếng Việt
- 最近zuìjìntối cậngần đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 晚上wǎnshangvãn thượngbuổi tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 结束jiéshùkết thúckết thúcTrùng khớp
- 期qīkỳkỳ, thời kỳTrùng khớp
- 晚wǎnvãnmuộnLệch nghĩa
- 之前zhīqiánchi tiềntrước khiKhông phải từ tiếng Việt
- 最终zuìzhōngtối chungcuối cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 常chángthườngthường xuyênTrùng khớp
- 以前yǐqiándĩ tiềntrước đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 段duànđoạnđoạnLệch nghĩa
- 上午shàngwǔthượng ngọbuổi sángKhông phải từ tiếng Việt
- 永远yǒngyuǎnvĩnh viễnmãi mãiTrùng khớp
- 旅游lǚyóulữ duđi du lịchKhông phải từ tiếng Việt
- 总是zǒngshìtổng thịluôn luônKhông phải từ tiếng Việt
- 刚刚gānggāngcương cươngvừa mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 表biǎobiểuđồng hồ (đeo tay)Không phải từ tiếng Việt
- 几乎jīhūkỷ hồhầu nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 经常jīngchángkinh thườngthường xuyênKhông phải từ tiếng Việt
- 节jiétiếttiết (lượng từ: tiết học, toa tàu, đoạn)Không phải từ tiếng Việt
- 后来hòuláihậu laisau nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 末mòmạtcuối, phần cuốiKhông phải từ tiếng Việt
- 票piàophiếuvéTrùng khớp
- 世纪shìjìthế kỷthế kỷTrùng khớp
- 夜yèdạđêmKhông phải từ tiếng Việt
- 秒miǎomiểugiây (đơn vị thời gian)Không phải từ tiếng Việt
- 及时jíshícập thờikịp thờiKhông phải từ tiếng Việt
- 月份yuèfènnguyệt phầntháng (trong năm)Không phải từ tiếng Việt
- 马上mǎshàngmã thượngngay lập tứcKhông phải từ tiếng Việt
- 日子rìzinhật tửngày tháng, cuộc sốngKhông phải từ tiếng Việt
- 今后jīnhòukim hậutừ nay về sauKhông phải từ tiếng Việt
- 飞机fēijīphi cơmáy bayTrùng khớp
- 早上zǎoshangtảo thượngbuổi sángKhông phải từ tiếng Việt
- 明年míngniánminh niênnăm sauKhông phải từ tiếng Việt
- 久jiǔcửulâuKhông phải từ tiếng Việt
- 提前tíqiánđề tiềnlàm sớm hơn dự địnhKhông phải từ tiếng Việt
- 刚才gāngcáicương tàivừa nãyKhông phải từ tiếng Việt
- 中午zhōngwǔtrung ngọbuổi trưaTrùng khớp
- 错过cuòguòthác quábỏ lỡKhông phải từ tiếng Việt
- 游yóudubơiTrùng khớp
- 直到zhídàotrực đáocho đến khiKhông phải từ tiếng Việt
- 船chuánthuyềnthuyềnTrùng khớp
- 遍biànbiếnlầnKhông phải từ tiếng Việt
- 酒店jiǔdiàntửu điếmkhách sạnKhông phải từ tiếng Việt
- 有时yǒushíhữu thờithỉnh thoảngKhông phải từ tiếng Việt
- 从来cóngláitòng laixưa nayKhông phải từ tiếng Việt
- 一生yìshēngnhất sinhcả đờiKhông phải từ tiếng Việt
- 平时píngshíbình thờithường ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 有时候yǒushíhouhữu thời hậuthỉnh thoảngKhông phải từ tiếng Việt
- 出发chūfāxuất phátxuất phátTrùng khớp
- 游客yóukèdu kháchkhách du lịchTrùng khớp
- 季jìquýmùaLệch nghĩa
- 常常chángchángthường thườngthường xuyênTrùng khớp
- 暂时zànshítạm thờitạm thờiTrùng khớp
- 骑qíkỵcưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy...)Không phải từ tiếng Việt
- 将来jiāngláitương laitương laiTrùng khớp
- 不久bùjiǔbất cửuchẳng bao lâuKhông phải từ tiếng Việt
- 年底niándǐniên đểcuối nămKhông phải từ tiếng Việt
- 前后qiánhòutiền hậutrước sauKhông phải từ tiếng Việt
- 星期xīngqītinh kỳtuần lễKhông phải từ tiếng Việt
- 到来dàoláiđáo laiđếnKhông phải từ tiếng Việt
- 节日jiérìtiết nhậtngày lễKhông phải từ tiếng Việt
- 好久hǎojiǔhảo cửulâu lắmKhông phải từ tiếng Việt
- 一会儿yíhuìrnhất hội nhimột látKhông phải từ tiếng Việt
- 早晨zǎochentảo thầnbuổi sáng sớmKhông phải từ tiếng Việt
- 白天báitiānbạch thiênban ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 火车huǒchēhỏa xatàu hỏaTrùng khớp
- 小时候xiǎoshíhoutiểu thời hậuhồi nhỏKhông phải từ tiếng Việt
- 日期rìqīnhật kỳngày thángKhông phải từ tiếng Việt
- 刻kèkhắc15 phútLệch nghĩa
- 常见cháng jiànthường kiếnthường thấyKhông phải từ tiếng Việt
- 从小cóngxiǎotòng tiểutừ nhỏKhông phải từ tiếng Việt
- 偶尔ǒu'ěrngẫu nhĩthỉnh thoảngKhông phải từ tiếng Việt
- 半天bàntiānbán thiênnửa ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 地图dìtúđịa đồbản đồTrùng khớp
- 中年zhōngniántrung niêntrung niênTrùng khớp
- 门票ménpiàomôn phiếuvé vào cửaKhông phải từ tiếng Việt
- 夜晚yèwǎndạ vãnban đêmKhông phải từ tiếng Việt
- 宾馆bīnguǎntân quánkhách sạnKhông phải từ tiếng Việt
- 老年lǎoniánlão niêntuổi giàKhông phải từ tiếng Việt
- 假期jiàqīgiá kỳkỳ nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 前天qiántiāntiền thiênhôm kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 出国chūguóxuất quốcxuất ngoạiLệch nghĩa
- 迟到chídàotrì đáođến muộnKhông phải từ tiếng Việt
- 迟chítrìmuộnKhông phải từ tiếng Việt
- 机票jīpiàocơ phiếuvé máy bayKhông phải từ tiếng Việt
- 童年tóngniánđồng niêntuổi thơKhông phải từ tiếng Việt
- 后天hòutiānhậu thiênngày kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 来不及láibujílai bất cậpkhông kịpKhông phải từ tiếng Việt
- 推迟tuīchíthôi trìhoãn lạiKhông phải từ tiếng Việt
- 行李xínglihành líhành lýTrùng khớp
- 快要kuàiyàokhoái yếusắpKhông phải từ tiếng Việt
- 起飞qǐfēikhởi phicất cánhKhông phải từ tiếng Việt
- 按时ànshíán thờiđúng giờKhông phải từ tiếng Việt
- 假日jiàrìgiá nhậtngày nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 寒假hánjiàhàn giákỳ nghỉ đôngKhông phải từ tiếng Việt
- 准时zhǔnshíchuẩn thờiđúng giờKhông phải từ tiếng Việt
- 暑假shǔjiàthử giánghỉ hèKhông phải từ tiếng Việt
- 来得及láidejílai đắc cậpkịpKhông phải từ tiếng Việt
- 箱子xiāngzitương tửcái rương, hòmKhông phải từ tiếng Việt
- 护照hùzhàohộ chiếuhộ chiếuTrùng khớp
- 星期天xīngqītiāntinh kỳ thiênChủ nhậtKhông phải từ tiếng Việt
- 节假日jiéjiàrìtiết giá nhậtngày lễ tếtKhông phải từ tiếng Việt
- 时间表shíjiānbiǎothời gian biểuthời gian biểuTrùng khớp
- 前年qiánniántiền niênnăm kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 星期日xīngqīrìtinh kỳ nhậtChủ nhậtKhông phải từ tiếng Việt
- 后年hòuniánhậu niênnăm sau nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 点diǎnđiểmgiờLệch nghĩa
- 周末zhōumòchu mạtcuối tuầnKhông phải từ tiếng Việt
- 检票jiǎnpiàokiểm phiếusoát véLệch nghĩa
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
