Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời gian và ngày tháng

37 từ vựng tiếng Trung chủ đề thời gian và ngày tháng, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 12 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 12 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.

Giờ, thứ, ngày, tháng, năm và các từ chỉ tần suất. Tiếng Trung viết thời gian từ lớn đến nhỏ — năm, tháng, ngày — ngược với thói quen tiếng Việt.

Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.

Tạo vở tập viết cả chủ đề

Chủ đề khác