Từ vựng tiếng Trung chủ đề cảm xúc và suy nghĩ
19 từ vựng tiếng Trung chủ đề cảm xúc và suy nghĩ, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 9 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 9 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Vui, buồn, thích, muốn, nghĩ, biết. Đây là nơi bẫy Hán-Việt xuất hiện dày nhất, vì từ chỉ nội tâm là loại từ chuyển nghĩa mạnh nhất khi sang tiếng Việt.
- 要yàoyếumuốnLệch nghĩa
- 会huìhộibiết (làm gì)Lệch nghĩa
- 可以kěyǐkhả dĩcó thểTrùng khớp
- 能néngnăngcó thểLệch nghĩa
- 想xiǎngtưởngmuốnLệch nghĩa
- 真zhēnchânthật, thực sựTrùng khớp
- 爱àiáiyêuTrùng khớp
- 喜欢xǐhuanhỉ hoanthíchTrùng khớp
- 知道zhīdàotri đạobiếtTrùng khớp
- 见jiànkiếnthấy, nhìn thấyTrùng khớp
- 觉得juédegiác đắccảm thấyLệch nghĩa
- 玩wánngoạnchơiLệch nghĩa
- 电影diànyǐngđiện ảnhphim ảnhTrùng khớp
- 看见kànjiànkhán kiếnnhìn thấyTrùng khớp
- 高兴gāoxìngcao hưngvui mừngLệch nghĩa
- 女朋友nǚpéngyounữ bằng hữubạn gáiLệch nghĩa
- 电影院diànyǐngyuànđiện ảnh việnrạp chiếu phimTrùng khớp
- 有点儿yǒudiǎnrhữu điểm nhihơiKhông phải từ tiếng Việt
- 好玩儿hǎowánrhảo ngoạn nhithú vịLệch nghĩa
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
