zhèngchính

正 (zhèng) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "chính", nghĩa tiếng Việt: ngay thẳng, đúng đắn; chính diện; vừa đúng lúc. Chữ 正 có 5 nét, thuộc bộ 止.

Nghĩa của từ 正

phó từ · tính từ

  1. 1ngay thẳng, đúng đắn
  2. 2chính diện
  3. 3vừa đúng lúc

Cách viết chữ 正

chínhzhèng

ngay thẳng, đúng; chính diện

bộ(chỉ)

Dễ nhầm止 王

Âm Hán-Việt của

chính Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'chính' là từ tiếng Việt phổ biến, mang nghĩa 'ngay thẳng, đúng đắn, chủ yếu', trùng khớp với nghĩa gốc Hán của 正.

Cách ghi nhớ từ 正

Chữ 正 (chính) gồm 5 nét ngang dọc đơn giản, tượng trưng cho sự ngay thẳng, vuông vắn. Bạn có thể nhớ nghĩa 'ngay thẳng, đúng đắn' qua âm Hán-Việt 'chính' quen thuộc trong 'chính trực', 'chính xác'. Về cách viết, hãy hình dung một hình vuông với các nét đều đặn: nét ngang trên cùng, nét sổ bên trái, nét ngang giữa, nét sổ bên phải và cuối cùng là nét ngang dưới cùng khép lại.

Ví dụ với từ 正

  • 他坐得很正。

    Tā zuò de hěn zhèng.

    Anh ấy ngồi rất thẳng.

  • 请把画挂正。

    Qǐng bǎ huà guà zhèng.

    Vui lòng treo bức tranh cho ngay ngắn.

  • 我正要出门。

    Wǒ zhèng yào chūmén.

    Tôi đang định ra ngoài.

  • 他正在吃饭呢。

    Tā zhèngzài chīfàn ne.

    Anh ấy đang ăn cơm.

  • 这才是正确的答案。

    Zhè cái shì zhèngquè de dá'àn.

    Đây mới là đáp án chính xác.

  • 你来得正好。

    Nǐ lái de zhènghǎo.

    Bạn đến thật đúng lúc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License