Từ vựng tiếng Trung chủ đề thiên nhiên và thời tiết
11 từ vựng tiếng Trung chủ đề thiên nhiên và thời tiết, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 10 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 0 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Trời, mưa, nắng, cây cỏ, con vật và tên nước. Nhóm từ có nhiều chữ tượng hình nhất — nhìn chữ đoán được nghĩa, học một lần là nhớ.
- 中国Zhōngguótrung quốcTrung QuốcTrùng khớp
- 水shuǐthuỷnướcTrùng khớp
- 国guóquốcđất nướcTrùng khớp
- 冷lěnglãnhlạnhTrùng khớp
- 热rènhiệtnóngTrùng khớp
- 狗gǒucẩuchóTrùng khớp
- 天气tiānqìthiên khíthời tiếtTrùng khớp
- 猫māomiêumèoTrùng khớp
- 雪xuětuyếttuyếtTrùng khớp
- 雨yǔvũmưaTrùng khớp
- 下雨xià yǔhạ vũmưaKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Sinh hoạt hằng ngày 6
- Ngữ pháp và từ nối 14
