bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
不错 (búcuò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "bất thác", nghĩa tiếng Việt: không tệ; khá tốt; đúng. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 错 (thác), tổng cộng 17 nét.
tính từ
bấtbù
không, chẳng
bộ一(nhất)
Dễ nhầm下 还
tháccuò(錯)
sai; lẫn lộn; đan xen
bộ钅(kim)
Dễ nhầm措 借
bất thác — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bất thác' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'không tệ'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
不 bất + 错 thác → bất thác
Nghĩa 'không tệ' đến từ việc phủ định cái sai: 不 (bất, không) + 错 (thác, sai) = không sai, tức là ổn, tốt. Về cách viết, 错 có bộ 钅 (kim) chỉ kim loại, liên tưởng đến việc mạ vàng sai chỗ ngày xưa là 'lỗi', phần còn lại là 昔 (tích, xưa) gợi âm đọc.
这本书很不错。
Zhè běn shū hěn búcuò.
Cuốn sách này rất được.
你的中文真不错!
Nǐ de Zhōngwén zhēn búcuò!
Tiếng Trung của bạn thật là khá!
我觉得这个主意不错。
Wǒ juéde zhège zhǔyi búcuò.
Tôi thấy ý này cũng hay đấy.
他做得不错。
Tā zuò de búcuò.
Anh ấy làm khá tốt.
味道不错吧?
Wèidao búcuò ba?
Mùi vị cũng được chứ?
不错,我就是这么想的。
Búcuò, wǒ jiùshì zhème xiǎng de.
Đúng rồi, tôi cũng nghĩ như vậy.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License