Từ vựng tiếng Trung chủ đề sinh hoạt hằng ngày
122 từ vựng tiếng Trung chủ đề sinh hoạt hằng ngày, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1, 2, 3, 4. Trong đó 21 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 27 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Dậy, ngủ, đi làm, về nhà — chuỗi động từ dựng nên một ngày bình thường. Học theo nhóm này bạn kể được nguyên ngày của mình bằng tiếng Trung.
- 看kànkhánnhìn, xemKhông phải từ tiếng Việt
- 让ràngnhượngnhườngLệch nghĩa
- 过guòquáquaTrùng khớp
- 用yòngdụngdùngTrùng khớp
- 生活shēnghuósinh hoạtcuộc sốngLệch nghĩa
- 打dǎđảđánhLệch nghĩa
- 出现chūxiànxuất hiệnxuất hiệnTrùng khớp
- 找zhǎotrảotìmKhông phải từ tiếng Việt
- 一起yìqǐnhất khởicùng nhauLệch nghĩa
- 带dàiđáimang theoKhông phải từ tiếng Việt
- 起来qǐláikhởi laiđứng dậy, thức dậyKhông phải từ tiếng Việt
- 开kāikhaimởTrùng khớp
- 不要búyàobất yếuđừngKhông phải từ tiếng Việt
- 发fāphátgửi đi, phát raTrùng khớp
- 使用shǐyòngsử dụngsử dụngTrùng khớp
- 出来chūláixuất laira ngoài (hướng về phía người nói)Không phải từ tiếng Việt
- 放fàngphóngđặt, đểLệch nghĩa
- 方式fāngshìphương thứccách thức, cáchTrùng khớp
- 受shòuthụnhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 加jiāgiathêm vàoKhông phải từ tiếng Việt
- 事情shìqingsự tìnhviệc, sự việcTrùng khớp
- 拿nánãcầm, nắm, lấyKhông phải từ tiếng Việt
- 完wánhoànxong, hếtLệch nghĩa
- 睡shuìthụyngủKhông phải từ tiếng Việt
- 按ànánấn, nhấn, bấmKhông phải từ tiếng Việt
- 生shēngsinhsống, còn sốngTrùng khớp
- 拉lālạpkéoKhông phải từ tiếng Việt
- 只能zhǐ néngchỉ năngchỉ có thểKhông phải từ tiếng Việt
- 帮bāngbanggiúp đỡTrùng khớp
- 拍pāipháchvỗ, đập nhẹLệch nghĩa
- 受到shòudàothụ đáonhận đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 指zhǐchỉchỉ, trỏTrùng khớp
- 改gǎicảisửaKhông phải từ tiếng Việt
- 换huànhoánđổiKhông phải từ tiếng Việt
- 定dìngđịnhquyết, chốt lạiLệch nghĩa
- 活huóhoạtsống, còn sốngKhông phải từ tiếng Việt
- 掉diàođiệurơi, rớtKhông phải từ tiếng Việt
- 证zhèngchứnggiấy chứng nhận, thẻKhông phải từ tiếng Việt
- 倒dàođảorót, đổ (nước, rác)Lệch nghĩa
- 留liúlưuở lạiTrùng khớp
- 好好hǎohǎohảo hảocho tử tếKhông phải từ tiếng Việt
- 睡觉shuìjiàothụy giáongủKhông phải từ tiếng Việt
- 陪péibồiđi cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 抱bàobãoômKhông phải từ tiếng Việt
- 步bùbộbước, bước chânLệch nghĩa
- 习惯xíguàntập quánthói quenTrùng khớp
- 提tíđềxách, nhấc lênKhông phải từ tiếng Việt
- 下去xiàqùhạ khứtiếp tụcKhông phải từ tiếng Việt
- 推tuīthôiđẩyBẫy nghĩa
- 一边yìbiānnhất biênvừa... vừa...Không phải từ tiếng Việt
- 照zhàochiếuchiếu sángKhông phải từ tiếng Việt
- 忘wàngvongquênTrùng khớp
- 发出fāchūphát xuấtphát ra (tiếng, ánh sáng, mùi)Không phải từ tiếng Việt
- 方便fāngbiànphương tiệnthuận tiệnLệch nghĩa
- 弄nònglộnglàmKhông phải từ tiếng Việt
- 养yǎngdưỡngnuôiTrùng khớp
- 关guānquanđóngTrùng khớp
- 洗xǐtẩyrửaLệch nghĩa
- 压yāápđè, épKhông phải từ tiếng Việt
- 留下liúxialưu hạđể lạiKhông phải từ tiếng Việt
- 打开dǎkāiđả khaimở raKhông phải từ tiếng Việt
- 动作dòngzuòđộng tácđộng tácTrùng khớp
- 忘记wàngjìvong kýquênKhông phải từ tiếng Việt
- 背bēibốicõng, vác trên lưngKhông phải từ tiếng Việt
- 待dāiđãiở lạiLệch nghĩa
- 修xiūtusửaLệch nghĩa
- 赶紧gǎnjǐncản khẩnnhanh lênKhông phải từ tiếng Việt
- 擦cāsátlauBẫy nghĩa
- 允许yǔnxǔdoãn hứacho phépKhông phải từ tiếng Việt
- 做法zuòfǎtố phápcách làmKhông phải từ tiếng Việt
- 醒xǐngtỉnhtỉnh dậyTrùng khớp
- 停止tíngzhǐđình chỉdừng lạiLệch nghĩa
- 吹chuīxuythổiKhông phải từ tiếng Việt
- 取消qǔxiāothủ tiêuhuỷBẫy nghĩa
- 烟yānyênkhóiKhông phải từ tiếng Việt
- 刷shuāloátchảiKhông phải từ tiếng Việt
- 垃圾lājīlạp cấprácKhông phải từ tiếng Việt
- 起床qǐchuángkhởi sàngthức dậyKhông phải từ tiếng Việt
- 互联网hùliánwǎnghỗ liên võngInternetKhông phải từ tiếng Việt
- 躺tǎngthảngnằmKhông phải từ tiếng Việt
- 麻烦máfanma phiềnphiền phứcKhông phải từ tiếng Việt
- 丢diūđâumấtKhông phải từ tiếng Việt
- 响xiǎnghưởngkêuBẫy nghĩa
- 出门chūménxuất mônra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 整理zhěnglǐchỉnh lídọn dẹpLệch nghĩa
- 浪费làngfèilãng phílãng phíTrùng khớp
- 戴dàiđáiđội (mũ)Bẫy nghĩa
- 不见bújiànbất kiếnkhông gặpKhông phải từ tiếng Việt
- 举jǔcửgiơ lênLệch nghĩa
- 帮忙bāngmángbang manggiúp đỡKhông phải từ tiếng Việt
- 禁止jìnzhǐcấm chỉcấmKhông phải từ tiếng Việt
- 赶gǎncảnđuổi theoBẫy nghĩa
- 节约jiéyuētiết ướctiết kiệmKhông phải từ tiếng Việt
- 脱tuōthoátcởi (quần áo, giày)Lệch nghĩa
- 闻wénvănngửiBẫy nghĩa
- 外套wàitàongoại sáoáo khoácKhông phải từ tiếng Việt
- 查看chákàntra khánkiểm traKhông phải từ tiếng Việt
- 扔rēngnhưngnémBẫy nghĩa
- 排队páiduìbài độixếp hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 日常rìchángnhật thườnghằng ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 分开fēnkāiphân khaitách raKhông phải từ tiếng Việt
- 抬táiđàikhiêngKhông phải từ tiếng Việt
- 收拾shōushithu thậpdọn dẹpBẫy nghĩa
- 外出wàichūngoại xuấtra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 暂停zàntíngtạm đìnhtạm dừngKhông phải từ tiếng Việt
- 敲qiāoxaogõKhông phải từ tiếng Việt
- 日记rìjìnhật kýnhật kýTrùng khớp
- 上门shàngménthượng mônđến tận nhàKhông phải từ tiếng Việt
- 证件zhèngjiànchứng kiệngiấy tờ tuỳ thânKhông phải từ tiếng Việt
- 做梦zuòmèngtố mộngnằm mơKhông phải từ tiếng Việt
- 养成yǎngchéngdưỡng thànhtập thànhKhông phải từ tiếng Việt
- 修理xiūlǐtu lísửa chữaKhông phải từ tiếng Việt
- 散步sànbùtán bộđi dạoTrùng khớp
- 牙膏yágāonha caokem đánh răngKhông phải từ tiếng Việt
- 查找cházhǎotra trảotra tìmKhông phải từ tiếng Việt
- 着火zháohuǒtrứ hỏabốc cháyKhông phải từ tiếng Việt
- 理发lǐfàlí phátcắt tócKhông phải từ tiếng Việt
- 扫码sǎomǎtảo mãquét mãKhông phải từ tiếng Việt
- 线上xiànshàngtuyến thượngtrực tuyếnKhông phải từ tiếng Việt
- 线下xiànxiàtuyến hạngoại tuyếnKhông phải từ tiếng Việt
- 网址wǎngzhǐvõng chỉđịa chỉ trang webKhông phải từ tiếng Việt
- 网页wǎngyèvõng hiệttrang webKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
