Từ vựng tiếng Trung chủ đề sinh hoạt hằng ngày
6 từ vựng tiếng Trung chủ đề sinh hoạt hằng ngày, tất cả thuộc HSK 3.0 cấp 1. Trong đó 2 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt — học một lần là nhớ — và 0 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả, tức là chỗ dễ sai nhất.
Dậy, ngủ, đi làm, về nhà — chuỗi động từ dựng nên một ngày bình thường. Học theo nhóm này bạn kể được nguyên ngày của mình bằng tiếng Trung.
- 看kànkhánnhìn, xemTrùng khớp
- 找zhǎotrảotìmKhông phải từ tiếng Việt
- 开kāikhaimởTrùng khớp
- 睡shuìthụyngủKhông phải từ tiếng Việt
- 睡觉shuìjiàothụy giácngủKhông phải từ tiếng Việt
- 起床qǐchuángkhởi sàngthức dậyKhông phải từ tiếng Việt
Nhãn bên phải mỗi từ là quan hệ Hán-Việt: Trùng khớp, Lệch nghĩa, Bẫy nghĩa hoặc Không phải từ tiếng Việt.
Tạo vở tập viết cả chủ đềChủ đề khác
- Chào hỏi và giao tiếp 37
- Trường học và học tập 26
- Gia đình và con người 24
- Ăn uống 20
- Thời gian và ngày tháng 37
- Số đếm và đo lường 30
- Vị trí và phương hướng 24
- Mua sắm và tiền bạc 16
- Nhà cửa và đồ dùng 10
- Sức khỏe và cơ thể 8
- Cảm xúc và suy nghĩ 19
- Thiên nhiên và thời tiết 11
- Công việc và nghề nghiệp 8
- Ngữ pháp và từ nối 14
