帮 (bāng) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "bang", nghĩa tiếng Việt: giúp đỡ; hỗ trợ. Chữ 帮 có 9 nét, thuộc bộ 巾.
Nghĩa của từ 帮
động từ
- 1giúp đỡ
- 2hỗ trợ
Cách viết chữ 帮
Âm Hán-Việt của 帮
bang — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'bang' và từ tiếng Việt 'bang' (giúp đỡ, phù trợ) có cùng nghĩa, đều chỉ hành động hỗ trợ, tương trợ.
Cách ghi nhớ từ 帮
Chữ 'bang' trong tiếng Việt cổ có nghĩa là giúp đỡ, phù trợ (như trong 'bang trợ'), trùng khớp với nghĩa chính của từ này. Về cách viết: chữ 帮 có bộ 巾 (cân - khăn) ở dưới, phía trên là chữ 邦 (bang - nước, vùng) chỉ âm đọc. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh chiếc khăn (巾) gợi liên tưởng đến sự bao bọc, chở che, từ đó suy ra nghĩa giúp đỡ.
Ví dụ với từ 帮
你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
他帮妈妈做饭。
Tā bāng māma zuò fàn.
Cậu ấy giúp mẹ nấu cơm.
谢谢你的帮。
Xièxie nǐ de bāng.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我们帮老师拿书。
Wǒmen bāng lǎoshī ná shū.
Chúng tôi giúp thầy giáo cầm sách.
谁帮了你?
Shéi bāng le nǐ?
Ai đã giúp bạn?
请帮我把门打开。
Qǐng bāng wǒ bǎ mén dǎkāi.
Làm ơn giúp tôi mở cửa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
