Từ vựng HSK4 — trang 3/10
Từ thứ 201–300 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 201–300 trong 990 từ HSK4
- 性xìngtínhtính chất, đặc tính (đuôi từ)Trùng khớp
- 速度sùdùtốc độtốc độTrùng khớp
- 掉diàođiệurơi, rớtKhông phải từ tiếng Việt
- 值zhítrịđáng giá, trị giáKhông phải từ tiếng Việt
- 大量dàliàngđại lượngsố lượng lớnBẫy nghĩa
- 爱情àiqíngái tìnhtình yêu (nam nữ)Trùng khớp
- 份fènphầnphần, suấtTrùng khớp
- 于是yúshìvu thịthế làKhông phải từ tiếng Việt
- 既jìkývừa... lại...Không phải từ tiếng Việt
- 转发zhuǎnfāchuyển phátchuyển tiếp (tin nhắn, email)Không phải từ tiếng Việt
- 交通jiāotōnggiao thônggiao thôngTrùng khớp
- 再次zàicìtái thứmột lần nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 意见yìjiàný kiếný kiếnTrùng khớp
- 首先shǒuxiānthủ tiêntrước hếtKhông phải từ tiếng Việt
- 感gǎncảmcảm giácKhông phải từ tiếng Việt
- 推出tuīchūthôi xuấttung ra, cho ra mắtKhông phải từ tiếng Việt
- 底dǐđểđáyKhông phải từ tiếng Việt
- 面对miànduìdiện đốiđối mặt vớiKhông phải từ tiếng Việt
- 证zhèngchứnggiấy chứng nhận, thẻKhông phải từ tiếng Việt
- 知识zhīshitri thứckiến thứcTrùng khớp
- 尽管jǐnguǎntận quảnmặc dù, dẫu choKhông phải từ tiếng Việt
- 厂chǎngxưởngnhà máyTrùng khớp
- 说明shuōmíngthuyết minhgiải thích, nói rõLệch nghĩa
- 下降xiàjiànghạ giánggiảm xuốngKhông phải từ tiếng Việt
- 表biǎobiểuđồng hồ (đeo tay)Không phải từ tiếng Việt
- 心情xīnqíngtâm tìnhtâm trạngBẫy nghĩa
- 同样tóngyàngđồng dạnggiống nhau, như nhauLệch nghĩa
- 对方duìfāngđối phươngbên kia, phía bên kiaLệch nghĩa
- 并且bìngqiětịnh thảvà, hơn nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 购买gòumǎicấu mãimuaKhông phải từ tiếng Việt
- 村cūnthônthôn, làngTrùng khớp
- 困难kùnnankhốn nankhó khănKhông phải từ tiếng Việt
- 资料zīliàotư liệutài liệu, tư liệuTrùng khớp
- 此次cǐ cìthử thứlần nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 安排ānpáian bàisắp xếpLệch nghĩa
- 排páibàixếp hàng, sắp xếpKhông phải từ tiếng Việt
- 负责fùzéphụ tráchphụ tráchTrùng khớp
- 满mǎnmãnđầyKhông phải từ tiếng Việt
- 关键guānjiànquan kiệnmấu chốt, then chốtKhông phải từ tiếng Việt
- 倍bèibộilần (gấp mấy lần)Không phải từ tiếng Việt
- 倒dàođảorót, đổ (nước, rác)Lệch nghĩa
- 幅fúphúcbức (tranh, chữ, bản đồ)Không phải từ tiếng Việt
- 出口chūkǒuxuất khẩulối ra, cửa raBẫy nghĩa
- 广告guǎnggàoquảng cáoquảng cáoTrùng khớp
- 目的mùdìmục đíchmục đíchTrùng khớp
- 负责人fùzérénphụ trách nhânngười phụ tráchKhông phải từ tiếng Việt
- 仍然réngránnhưng nhiênvẫnKhông phải từ tiếng Việt
- 留liúlưuở lạiTrùng khớp
- 也许yěxǔdã hứacó lẽKhông phải từ tiếng Việt
- 民族mínzúdân tộcdân tộcTrùng khớp
- 无论wúlùnvô luậnbất kểKhông phải từ tiếng Việt
- 梦mèngmộnggiấc mơ, giấc mộngTrùng khớp
- 流liúlưuchảyKhông phải từ tiếng Việt
- 末mòmạtcuối, phần cuốiKhông phải từ tiếng Việt
- 作品zuòpǐntác phẩmtác phẩmTrùng khớp
- 量liánglượngđo, đongLệch nghĩa
- 好好hǎohǎohảo hảocho tử tếKhông phải từ tiếng Việt
- 降低jiàngdīgiáng đêhạ thấpKhông phải từ tiếng Việt
- 教学jiàoxuégiáo họcviệc dạy họcKhông phải từ tiếng Việt
- 然而rán’érnhiên nhituy nhiênKhông phải từ tiếng Việt
- 值得zhídétrị đắcđáng, xứng đángKhông phải từ tiếng Việt
- 讨论tǎolùnthảo luậnthảo luậnTrùng khớp
- 材料cáiliàotài liệuvật liệuBẫy nghĩa
- 世纪shìjìthế kỷthế kỷTrùng khớp
- 夜yèdạđêmKhông phải từ tiếng Việt
- 商品shāngpǐnthương phẩmhàng hoáKhông phải từ tiếng Việt
- 秒miǎomiểugiây (đơn vị thời gian)Không phải từ tiếng Việt
- 感谢gǎnxiècảm tạcảm ơnTrùng khớp
- 证明zhèngmíngchứng minhchứng minhTrùng khớp
- 特点tèdiǎnđặc điểmđặc điểmTrùng khớp
- 算suàntoántính, tính toánKhông phải từ tiếng Việt
- 即使jíshǐtức sửcho dùKhông phải từ tiếng Việt
- 到底dàodǐđáo đểrốt cuộc, cuối cùngBẫy nghĩa
- 及时jíshícập thờikịp thờiKhông phải từ tiếng Việt
- 理解lǐjiělí giảihiểuBẫy nghĩa
- 重新chóngxīntrùng tânlại từ đầuKhông phải từ tiếng Việt
- 父母fùmǔphụ mẫubố mẹKhông phải từ tiếng Việt
- 食品shípǐnthực phẩmthực phẩmTrùng khớp
- 取qǔthủlấy, lấy vềKhông phải từ tiếng Việt
- 重视zhòngshìtrọng thịcoi trọngKhông phải từ tiếng Việt
- 艺术yìshùnghệ thuậtnghệ thuậtTrùng khớp
- 停tíngđìnhdừng, ngừngKhông phải từ tiếng Việt
- 此外cǐwàithử ngoạingoài raKhông phải từ tiếng Việt
- 假jiǎgiảgiả, không thậtTrùng khớp
- 月份yuèfènnguyệt phầntháng (trong năm)Không phải từ tiếng Việt
- 通tōngthôngthông suốt, không tắcTrùng khớp
- 青年qīngniánthanh niênthanh niênTrùng khớp
- 解释jiěshìgiải thíchgiải thíchTrùng khớp
- 陪péibồiđi cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 抱bàobãoômKhông phải từ tiếng Việt
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thườngLệch nghĩa
- 痛tòngthốngđau, nhứcKhông phải từ tiếng Việt
- 交流jiāoliúgiao lưutrao đổi (ý kiến, kinh nghiệm)Lệch nghĩa
- 步bùbộbước, bước chânLệch nghĩa
- 加入jiārùgia nhậpgia nhập, tham giaTrùng khớp
- 竟然jìngráncánh nhiênthế mà, không ngờ lạiKhông phải từ tiếng Việt
- 职业zhíyèchức nghiệpnghề nghiệpKhông phải từ tiếng Việt
- 教师jiàoshīgiáo sưgiáo viênBẫy nghĩa
- 提tíđềxách, nhấc lênKhông phải từ tiếng Việt
- 亮liànglượngsángBẫy nghĩa
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
