chuyểnzhuǎn(轉)
quay, xoay; chuyển đổi
bộ车(xa)
转发 (zhuǎnfā) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chuyển phát", nghĩa tiếng Việt: chuyển tiếp (tin nhắn, email); chia sẻ lại, đăng lại. Từ gồm 2 chữ: 转 (chuyển) + 发 (phát), tổng cộng 13 nét.
động từ
chuyểnzhuǎn(轉)
quay, xoay; chuyển đổi
bộ车(xa)
phátfā(發)
phát ra, sinh ra; mọc (tóc)
bộ又(hựu)
Dễ nhầm友 犮
chuyển phát — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'chuyển phát' trong tiếng Việt chỉ gặp ở 'chuyển phát nhanh' (dịch vụ gửi hàng), không mang nghĩa này. 转发 là chuyển tiếp một tin nhắn, một email, một bài đăng cho người khác — người Việt nói 'chuyển tiếp', 'chia sẻ lại'.
转 chuyển + 发 phát → chuyển phát
Cái nút ta bấm mỗi ngày trên điện thoại ghi 转发, nhưng bài học nằm ở chữ đầu chứ không ở cái nút. 转 ở đây chẳng xoay chẳng quay gì cả: nó có nghĩa qua tay tôi rồi đi tiếp. Nhận ra nghĩa ấy là mở được cả một họ chữ — 转告 nhắn lại giùm, 转交 chuyển tận tay, 转账 chuyển khoản, 转车 đổi xe giữa đường. Chỗ nào cũng có một người đứng giữa.
Chính chữ 转 ấy vạch ranh giới giữa 转发 và 发. Thứ mình tự viết ra thì 发: 发消息, 发邮件. Thứ đã có sẵn, do người khác gửi tới, mình chỉ đẩy đi tiếp — mới là 转发. Vì vậy tân ngữ của nó luôn là một vật đã tồn tại: 邮件, 消息, 视频, 通知. Không ai 转发 một câu mình vừa nghĩ ra.
Đây cũng là một trong số ít động từ ở trình độ này sống rất tự nhiên trong câu bị động: 这条消息被转发了很多次. Nó là loại việc mà người ta quan tâm đã xảy ra bao nhiêu lần, chứ không quan tâm ai làm.
Tiếng Việt không có sẵn một động từ nào phủ hết. Gửi riêng cho một người thì ta nói chuyển tiếp; đẩy ra trước đám đông thì thành chia sẻ lại, đăng lại. Tiếng Trung dùng chung một chữ và để ngữ cảnh tự phân loại: 转发给他 là chuyển tiếp, 被转发了很多次 là chia sẻ lại. Câu 别随便转发不清楚的消息 cho thấy vì sao nên nhớ từ này sớm — nó đi liền với một trách nhiệm mà cái nút trên màn hình không nhắc.
转 (chuyển) là xoay, chuyển đi; 发 (phát) là gửi ra — nhận được rồi gửi tiếp, đúng nghĩa 'chuyển tiếp'. Chữ 转 8 nét mang bộ 车 (xa, xe) vì gốc là bánh xe quay; 发 chỉ 5 nét, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay).
请把这封邮件转发给他。
Qǐng bǎ zhè fēng yóujiàn zhuǎnfā gěi tā.
Xin chuyển tiếp email này cho anh ấy.
这条消息被转发了很多次。
Zhè tiáo xiāoxi bèi zhuǎnfā le hěn duō cì.
Tin này đã được chia sẻ lại rất nhiều lần.
你转发给我一下好吗?
Nǐ zhuǎnfā gěi wǒ yíxià hǎo ma?
Bạn chuyển tiếp cho tôi một chút được không?
我没有转发过这个视频。
Wǒ méiyǒu zhuǎnfā guo zhège shìpín.
Tôi chưa từng chia sẻ lại video này.
别随便转发不清楚的消息。
Bié suíbiàn zhuǎnfā bù qīngchu de xiāoxi.
Đừng tuỳ tiện chia sẻ lại những tin chưa rõ ràng.
老师把通知转发给了每个学生。
Lǎoshī bǎ tōngzhī zhuǎnfā gěi le měi ge xuésheng.
Cô giáo đã chuyển thông báo tới từng học sinh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License