速度sùdùtốc độ

速度 (sùdù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tốc độ", nghĩa tiếng Việt: tốc độ; vận tốc; nhịp độ. Từ gồm 2 chữ: 速 (tốc) + 度 (độ), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 速度

danh từ

  1. 1tốc độ
  2. 2vận tốc
  3. 3nhịp độ

Cách viết các chữ trong từ 速度

tốcsù

nhanh, tốc độ

bộ辶(sước)

độdù

mức độ; độ (đơn vị)

bộ广(nghiễm)

Âm Hán-Việt của 速度

tốc độ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'tốc độ' đúng là từ 'tốc độ' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: mức nhanh chậm. Dùng được cho cả xe chạy lẫn tốc độ làm việc, học hành, y như tiếng Việt.

Cách ghép từ 速度

速 tốc + 度 độ → tốc độ

Câu chuyện hình thành từ 速度

Con dấu đỏ "HOẢ TỐC" ở góc công văn, tấm biển "TÀU TỐC HÀNH", lớp ôn cấp tốc, hành quân thần tốc — người Việt gặp chữ tốc thường xuyên, nhưng lần nào cũng thấy nó đang bám vào một chữ khác. Đứng một mình, tốc không nói được gì.

Đáng nói là trong tiếng Trung hiện đại, 速 cũng vậy: gần như không tự đứng thành từ. Người học không dựng được câu 他跑得很速 — muốn nói nhanh thường ngày thì phải dùng 快. Chính câu 车的速度太快了 để lộ điều đó: chủ ngữ là tốc độ, mà vị ngữ vẫn phải mượn chữ 快. Hai bên trùng nhau không chỉ ở nghĩa mà đến tận ngữ pháp — chuyện không nhiều.

Nhìn mặt chữ thì hiểu vì sao 速 hẹp vậy. Nó mang bộ 辶 (sước, bước đi), cái bộ dán lên những chữ nói chuyện di chuyển. 速 là cái nhanh của một vật đang đi, chưa phải một đại lượng. Phải có 度 ghé vào — đúng chữ độ của nhiệt độ, của mức độ — thì "nhanh" mới thành một mức đo được, so được, ghi lên đồng hồ được.

Và cái mức ấy nới rộng ra y hệt nhau ở hai ngôn ngữ. Nó rời bánh xe để đo lời nói: 你说话的速度能慢一点儿吗. Rồi đo cả việc học: 他学习的速度比我快. Tiếng Việt cũng nói tốc độ nói, tốc độ học, tốc độ làm việc. Hai từ đi song song từ lúc sinh ra cho tới cách dùng hôm nay, không lệch chỗ nào — ở đây không có bẫy nào để cảnh báo.

Cách ghi nhớ từ 速度

速 (tốc) là nhanh, 度 (độ) là mức đo — mức nhanh chậm, đúng chữ 'tốc độ'. Chữ 速 10 nét mang bộ 辶 (sước, bước đi) vì nói về chuyện di chuyển; 度 9 nét, ngoài là bộ 广 (nghiễm, mái nhà).

Ví dụ với từ 速度

  • 车的速度太快了。

    Chē de sùdù tài kuài le.

    Tốc độ xe nhanh quá.

  • 请注意速度,别开太快。

    Qǐng zhùyì sùdù, bié kāi tài kuài.

    Chú ý tốc độ, đừng lái nhanh quá.

  • 你说话的速度能慢一点儿吗?

    Nǐ shuōhuà de sùdù néng màn yìdiǎnr ma?

    Bạn nói chậm lại một chút được không?

  • 他学习的速度比我快。

    Tā xuéxí de sùdù bǐ wǒ kuài.

    Tốc độ học của anh ấy nhanh hơn tôi.

  • 这个速度不太安全。

    Zhège sùdù bú tài ānquán.

    Tốc độ này không an toàn lắm.

  • 他用最快的速度跑到了学校。

    Tā yòng zuì kuài de sùdù pǎo dào le xuéxiào.

    Cậu ấy chạy đến trường với tốc độ nhanh nhất.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License