推出tuīchūthôi xuất

推出 (tuīchū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thôi xuất", nghĩa tiếng Việt: tung ra, cho ra mắt; giới thiệu (sản phẩm mới); đẩy ra. Từ gồm 2 chữ: 推 (thôi) + 出 (xuất), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 推出

động từ

  1. 1tung ra, cho ra mắt
  2. 2giới thiệu (sản phẩm mới)
  3. 3đẩy ra

Cách viết các chữ trong từ 推出

thôituī

đẩy; suy ra, tiến cử

bộ手(thủ)

xuấtchū

ra ngoài, xuất hiện, đưa ra

bộ凵(khảm)

Dễ nhầm山 击

Âm Hán-Việt của 推出

thôi xuất — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thôi xuất' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tung ra', 'cho ra mắt'. Nghĩa đen 'đẩy ra ngoài' vẫn dùng được, nhưng phần lớn trường hợp 推出 nói về hàng hoá, dịch vụ, chương trình mới.

Cách ghép từ 推出

推 thôi + 出 xuất → thôi xuất

Câu chuyện hình thành từ 推出

Sáu câu ví dụ của từ này chia làm hai thế giới. Năm câu nói chuyện công ty, cửa hàng, trò chơi mới. Câu cuối thì chỉ có một người và một chiếc xe đạp: 他把自行车推出了大门. Vẫn hai chữ ấy, mà một bên là bàn tay thật, một bên là chuyện làm ăn.

Nối hai bên là chữ 出. Đứng sau một động từ, nó chỉ hướng: đẩy ra. Với chiếc xe đạp, cái "ra" ấy đo được bằng bước chân — ra khỏi cổng. Với sản phẩm mới, cái "ra" là ra khỏi công ty để đứng vào chỗ ai cũng nhìn thấy: thứ vốn nằm trong xưởng, trong bản kế hoạch, nay bị đẩy tới trước mặt người mua.

Tiếng Việt hình dung y hệt mà chọn động tác khác. Ta tung ra, cho ra mắt — vẫn còn chữ ra, chỉ thiếu bàn tay đẩy. Và ta phải đổi động từ theo từng món: sản phẩm thì tung ra, trò chơi thì cho ra mắt, chương trình thì mở. 推出 dùng chung một chữ cho tất cả.

Muốn biết đang gặp nghĩa nào thì nhìn hai đầu câu. Có 把 và một nơi chốn phía sau thì đó là cái đẩy thật. Còn chủ ngữ là công ty, cửa hàng, nhà trường, tân ngữ là 产品, 服务, 活动, thì phải hiểu là đưa ra thị trường. Dạng gặp nhiều nhất của nghĩa này lại nằm trước danh từ: 新推出的手机, chiếc điện thoại vừa ra.

Cách ghi nhớ từ 推出

推 (thôi) là đẩy — bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 11 nét, vì đẩy là việc của tay; 出 (xuất) là ra, bộ 凵 (khảm), 5 nét. Đẩy ra trước mặt mọi người chính là 'tung ra thị trường'. 出 ở đây chỉ hướng: đẩy RA.

Ví dụ với từ 推出

  • 这家公司推出了新产品。

    Zhè jiā gōngsī tuīchū le xīn chǎnpǐn.

    Công ty này đã tung ra sản phẩm mới.

  • 商店最近推出了很多活动。

    Shāngdiàn zuìjìn tuīchū le hěn duō huódòng.

    Cửa hàng gần đây tung ra nhiều chương trình.

  • 他们打算什么时候推出这个游戏?

    Tāmen dǎsuàn shénme shíhou tuīchū zhège yóuxì?

    Họ định khi nào cho ra mắt trò chơi này?

  • 新推出的手机比以前便宜。

    Xīn tuīchū de shǒujī bǐ yǐqián piányi.

    Chiếc điện thoại mới ra rẻ hơn trước.

  • 我们还没决定要不要推出新服务。

    Wǒmen hái méi juédìng yào bu yào tuīchū xīn fúwù.

    Chúng tôi vẫn chưa quyết định có tung ra dịch vụ mới hay không.

  • 他把自行车推出了大门。

    Tā bǎ zìxíngchē tuīchū le dàmén.

    Anh ấy đẩy xe đạp ra khỏi cổng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License