倒dàođảo

倒 (dào) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đảo", nghĩa tiếng Việt: rót, đổ (nước, rác); lùi, ngược lại; thế mà, lại (nhấn ý trái mong đợi). Chữ 倒 có 10 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 倒

động từ · phó từ

  1. 1rót, đổ (nước, rác)
  2. 2lùi, ngược lại
  3. 3thế mà, lại (nhấn ý trái mong đợi)

Cách viết chữ 倒

đảodào

đổ, ngã; ngược lại

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 倒

đảo — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Đảo' đúng là từ tiếng Việt (đảo ngược, đảo chiều) và trùng với một nghĩa của 倒. Nhưng nghĩa hay dùng nhất của 倒 dào lại là 'rót, đổ' — 倒水 rót nước, 倒垃圾 đổ rác; và khi làm phó từ thì nghĩa là 'thế mà, lại', hai nghĩa tiếng Việt không có.

Câu chuyện hình thành từ 倒

Mấy nghĩa của 倒 nghe rời rạc — rót nước, đổ rác, lùi xe, "thế mà lại" — nhưng bên dưới cả bốn chỉ có đúng một động tác: lật ngược một cái gì đó.

Rót nước là nghiêng cái cốc cho miệng nó chúc xuống; đổ rác là dốc ngược cái thùng. Tiếng Việt gọi hai việc ấy bằng hai từ khác nhau, "rót" và "đổ", nên ta không thấy chúng cùng gốc. Tiếng Trung thì gọi thẳng bằng động tác, nên cả hai đều là 倒: 倒水, 倒垃圾. Lùi xe (倒车) là đi ngược lại chiều vừa đi. Viết một chữ lộn đầu đuôi là 写倒了. Chữ 倒 mang bộ nhân đứng (亻) bên trái, phần 到 bên phải vừa chỉ âm vừa gợi ý "tới nơi".

Nghĩa phó từ cũng chỉ là hình ảnh đó áp lên kỳ vọng của người nói. 他不但不生气,倒笑了 — cái đáng lẽ phải xảy ra bị lật ngược lại: không giận mà lại cười. Tiếng Việt dịch thành "thế mà lại", "hoá ra lại". Khi 倒 đứng trước động từ hay tính từ mà bỏ nó đi câu vẫn đủ nghĩa, thì thường là nghĩa này.

Âm Hán-Việt "đảo" chỉ mang sang tiếng Việt tầng nghĩa trừu tượng nhất: đảo ngược, đảo chiều, đảo lộn, và cả đảo chính — lật ngược một chính quyền; 颠倒 vào tiếng Việt thành điên đảo. Còn tầng cụ thể, tức là dốc ngược một cái bình cho nước chảy ra, thì tiếng Việt không nhận — mà đó lại đúng là nghĩa người Trung Quốc dùng nhiều nhất trong một ngày.

Cách ghi nhớ từ 倒

倒 có 10 nét, bộ 亻 (nhân đứng) bên trái; phần 到 bên phải vừa chỉ âm dào vừa gợi ý 'tới'. Nhớ hai thanh gắn hai nghĩa: dǎo là ngã, đổ sập; dào là rót, là ngược lại.

Ví dụ với từ 倒

  • 请给我倒一杯水。

    Qǐng gěi wǒ dào yì bēi shuǐ.

    Rót cho tôi một cốc nước với.

  • 你把垃圾倒了吗?

    Nǐ bǎ lājī dào le ma?

    Bạn đổ rác chưa?

  • 这个字你写倒了。

    Zhège zì nǐ xiě dào le.

    Chữ này bạn viết ngược rồi.

  • 他不但不生气,倒笑了起来。

    Tā búdàn bù shēngqì, dào xiào le qǐlái.

    Anh ấy chẳng những không giận mà lại còn bật cười.

  • 他慢慢把车倒出来。

    Tā mànmàn bǎ chē dào chūlái.

    Anh ấy từ từ lùi xe ra.

  • 这件衣服不贵,质量倒不错。

    Zhè jiàn yīfu bú guì, zhìliàng dào búcuò.

    Cái áo này không đắt, thế mà chất lượng lại khá tốt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License