心情xīnqíngtâm tình

心情 (xīnqíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tâm tình", nghĩa tiếng Việt: tâm trạng; hứng. Từ gồm 2 chữ: 心 (tâm) + 情 (tình), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 心情

danh từ

  1. 1tâm trạng
  2. 2hứng

Cách viết các chữ trong từ 心情

tâmxīn

tim, tấm lòng, trung tâm

bộ心(tâm)

tìnhqíng

tình cảm; tình hình

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 心情

tâm tình — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'tâm tình', nhưng 'tâm tình' tiếng Việt là việc thổ lộ nỗi lòng ('ngồi tâm tình với nhau'). 心情 tiếng Trung là TÂM TRẠNG — vui hay buồn ngay lúc này. 心情不好 là 'tâm trạng không tốt', không liên quan gì đến chuyện tâm sự.

Cách ghép từ 心情

心 tâm + 情 tình → tâm tình

Câu chuyện hình thành từ 心情

Cả hai chữ trong 心情 đều mang trái tim. 心 (tâm) tự nó đã là một bộ thủ, nghĩa là tim, là tấm lòng; còn 情 (tình) cũng thuộc bộ 心, chỉ khác là trái tim ấy được viết ép lại thành một vệt đứng bên trái. Một từ hai chữ mà tim nằm cả hai bên — khó có cách nào báo hiệu "đây là chuyện trong lòng" rõ hơn thế.

Mấu chốt nằm ở chữ 情. Ngoài nghĩa tình cảm, nó còn một nghĩa khô khan hơn nhiều là tình hình, trạng thái — nghĩa đang chạy trong 情况, trong 事情. Đọc theo hướng ấy, 心情 là tình hình của trái tim ngay lúc này, giống một bản tin thời tiết của lòng người: hôm nay quang, hôm nay xám, nghe một câu là đổi trong nháy mắt.

Chính chỗ đó làm hai ngôn ngữ rẽ nhau. Tiếng Việt nhặt lấy nghĩa "tình cảm" của chữ 情 và biến tâm tình thành một việc làm giữa hai người, có kẻ nói và người nghe. Tiếng Trung nhặt lấy nghĩa "tình hình" và giữ nó thành trạng thái của riêng một người, chẳng cần ai ngồi đối diện.

Hiểu vậy thì câu 我没有心情看电影 hết lạ tai: cái đang thiếu không phải người tâm sự, mà là thứ trong lòng có thể cạn — hôm nay không còn đủ để đi xem phim, đúng như tiếng Việt nói "không có hứng".

Cách ghi nhớ từ 心情

心 (tâm) là trái tim — 4 nét, tự nó là một bộ; 情 (tình) là tình cảm, có bộ 心 viết dạng đứng bên trái, 11 nét. Cái tình đang có trong lòng lúc này chính là tâm trạng. Hễ thấy bộ tâm dạng đứng là chữ nói về lòng dạ.

Ví dụ với từ 心情

  • 今天我的心情很好。

    Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.

    Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.

  • 他心情不好,别去打扰他。

    Tā xīnqíng bù hǎo, bié qù dǎrǎo tā.

    Anh ấy đang không vui, đừng làm phiền anh ấy.

  • 听了这个消息,我的心情一下子变了。

    Tīng le zhège xiāoxi, wǒ de xīnqíng yíxiàzi biàn le.

    Nghe tin này xong, tâm trạng tôi thay đổi hẳn.

  • 你今天心情怎么样?

    Nǐ jīntiān xīnqíng zěnmeyàng?

    Hôm nay tâm trạng bạn thế nào?

  • 天气会影响人的心情。

    Tiānqì huì yǐngxiǎng rén de xīnqíng.

    Thời tiết có ảnh hưởng đến tâm trạng con người.

  • 我没有心情看电影。

    Wǒ méiyǒu xīnqíng kàn diànyǐng.

    Tôi không có hứng xem phim.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License