trizhī
biết, hiểu biết; tri thức
bộ矢(thỉ)
Dễ nhầm和 如
知识 (zhīshi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tri thức", nghĩa tiếng Việt: kiến thức; tri thức; hiểu biết. Từ gồm 2 chữ: 知 (tri) + 识 (thức), tổng cộng 15 nét.
danh từ
trizhī
biết, hiểu biết; tri thức
bộ矢(thỉ)
Dễ nhầm和 如
thứcshí(識)
biết, hiểu biết; kiến thức
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm织 职
tri thức — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tri thức' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng nhau, tuy hằng ngày người Việt nói 'kiến thức' nhiều hơn. Cẩn thận đừng viết thành 'trí thức' (dấu sắc): 'trí thức' là NGƯỜI có học, tiếng Trung gọi là 知识分子.
知 tri + 识 thức → tri thức
知识 không cổ như vẻ ngoài của nó. Hai chữ thì cổ thật, nhưng nghĩa ta dùng hôm nay — tri thức như một khối nội dung có thể dạy, có thể học, có thể đem đo — là nghĩa của thời cận đại. Nó bước vào tiếng Trung và tiếng Việt gần như cùng lúc, trong cái đợt mà khoa học, giáo dục, văn hoá, xã hội đồng loạt lên trang sách đầu thế kỷ 20.
Từ nào sinh ra trong sách vở thì được sách vở giữ cho khỏi trôi. 知识 nằm trong định nghĩa, trong đề thi, trong tên môn học — những chỗ nghĩa buộc phải giống nhau qua từng thế hệ. Đó là lý do lớp từ trừu tượng kiểu này trùng khớp Việt–Trung dày hơn hẳn lớp từ đời thường.
Hai chữ trong từ đều nghĩa là "biết", chồng lên nhau cho chắc. 知 mang bộ 矢 (thỉ, mũi tên); 识 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) — cái biết đi ra bằng miệng. Cả hai đã sẵn trong tiếng Việt: từ 知 có tri âm, tri kỷ, tri ân, tiên tri, vô tri; từ 识 có nhận thức, ý thức, học thức, thường thức, tiềm thức.
Vậy mà từ người Việt thật sự dùng hằng ngày lại không phải tri thức. Sáu câu ví dụ ngay trên trang này đều dịch 知识 thành kiến thức — và kiến thức dựng từ một cặp chữ khác, 见识. Trớ trêu là 见识 bên tiếng Trung không mang nghĩa "kiến thức": nó nghiêng về sự từng trải, về tầm mắt mở rộng. Hai thứ tiếng cùng có cả hai từ, mà chọn từ để nói hằng ngày thì ngược nhau.
知 (tri) là biết, 识 (thức) cũng là biết — hai chữ đồng nghĩa ghép lại. 知 có bộ 矢 (thỉ, mũi tên) bên trái, 8 nét: theo lối chiết tự truyền thống, biết là nói ra nhanh và trúng như tên bắn. 识 có bộ 讠 (ngôn), 7 nét.
他的知识很丰富。
Tā de zhīshi hěn fēngfù.
Kiến thức của anh ấy rất phong phú.
读书可以增加知识。
Dúshū kěyǐ zēngjiā zhīshi.
Đọc sách có thể tăng thêm kiến thức.
这些知识考试的时候会用到。
Zhèxiē zhīshi kǎoshì de shíhou huì yòng dào.
Những kiến thức này lúc thi sẽ dùng đến.
我在这方面的知识不多。
Wǒ zài zhè fāngmiàn de zhīshi bù duō.
Kiến thức của tôi về mặt này không nhiều.
知识比经验更重要吗?
Zhīshi bǐ jīngyàn gèng zhòngyào ma?
Kiến thức có quan trọng hơn kinh nghiệm không?
老师把知识教给了学生。
Lǎoshī bǎ zhīshi jiāo gěi le xuésheng.
Thầy đã truyền kiến thức cho học sinh.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License